Thùng Chứa Dầu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thùng chứa dầu là Oil tank, có phiên âm cách đọc là /ɔɪl tæŋk/.

Thùng chứa dầu “Oil tank”, là một thiết bị hoặc cấu trúc được sử dụng để lưu trữ dầu hoặc các loại chất lỏng dầu mỏ khác. Chúng thường được thiết kế để bảo quản dầu mỏ, dầu diesel, dầu nhiên liệu hoặc các sản phẩm dầu khác trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thùng chứa dầu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Oil tank – Thùng chứa dầu: Từ này đã được giới thiệu ở trên và là cách phổ biến để chỉ “thùng chứa dầu.”
  2. Fuel tank – Thùng chứa nhiên liệu: Thường được sử dụng để ám chỉ thùng chứa dầu hoặc nhiên liệu.
  3. Petroleum tank – Thùng chứa dầu mỏ: Mô tả chính xác về việc lưu trữ dầu mỏ.
  4. Storage tank – Thùng lưu trữ: Từ này ám chỉ bất kỳ thùng nào được sử dụng để lưu trữ chất lỏng, bao gồm cả dầu.
  5. Reservoir – Hồ chứa: Thường được sử dụng để chỉ những thùng lớn chứa nước hoặc chất lỏng, trong đó có thể bao gồm cả dầu.
  6. Oil drum – Thùng dầu: Thường được sử dụng cho các thùng dầu nhỏ hoặc thùng lớn.
  7. Crude oil tank – Thùng chứa dầu thô: Sử dụng khi thùng chứa dầu chứa dầu mỏ thô chưa qua quá trình tinh lọc.
  8. Liquid storage container – Thùng lưu trữ chất lỏng: Mô tả chung cho bất kỳ thùng nào được sử dụng để lưu trữ chất lỏng, bao gồm cả dầu.
  9. Fuel reservoir – Hồ nhiên liệu: Ám chỉ các thùng chứa nhiên liệu, bao gồm cả dầu.
  10. Tanker – Xe chở dầu: Thường được sử dụng để chỉ các phương tiện vận chuyển chất lỏng, đặc biệt là dầu, như các tàu chở dầu.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Oil tank” với nghĩa là “thùng chứa dầu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The oil tank is filled to capacity and ready for shipment. => Thùng chứa dầu đã đầy đủ và sẵn sàng cho việc vận chuyển.
  2. The oil tank at the refinery needs maintenance to prevent leaks. => Thùng chứa dầu tại nhà máy lọc dầu cần bảo dưỡng để ngăn rò rỉ.
  3. We store the crude oil in a large underground oil tank. => Chúng tôi lưu trữ dầu thô trong một thùng chứa dầu dưới lòng đất lớn.
  4. The oil tank on the ship holds thousands of gallons of fuel. => Thùng chứa dầu trên tàu chứa hàng nghìn gallon nhiên liệu.
  5. The oil tank’s gauge indicates that it’s nearly empty. => Đồng hồ đo trạng thái của thùng chứa dầu cho thấy nó gần như trống.
  6. The oil tank exploded, causing a massive fire at the refinery. => Thùng chứa dầu nổ tung, gây ra một đám cháy khổng lồ tại nhà máy lọc dầu.
  7. They installed a new oil tank to meet the increased demand for fuel. => Họ đã lắp đặt một thùng chứa dầu mới để đáp ứng nhu cầu tăng cường về nhiên liệu.
  8. The oil tank farm contains multiple storage tanks of various sizes. => Trang trại thùng chứa dầu bao gồm nhiều thùng lưu trữ với kích thước khác nhau.
  9. The company is investing in advanced technology to monitor oil tank levels remotely. => Công ty đang đầu tư vào công nghệ tiên tiến để theo dõi mức nước trong thùng chứa dầu từ xa.
  10. In case of a spill, we have a system in place to quickly contain and clean up oil tank leaks. => Trong trường hợp xảy ra sự cố tràn dầu, chúng tôi có một hệ thống để kiểm soát và dọn dẹp nhanh chóng rò rỉ từ thùng chứa dầu.