Thuế Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thuế nhập khẩu là Import Tax, có phiên âm cách đọc là /ˈɪmˌpɔrt tæks/.

Thuế nhập khẩu “Import Tax” là một loại thuế mà một quốc gia áp dụng lên hàng hóa hoặc dịch vụ được nhập khẩu từ nước ngoài. Thuế này được tính dựa trên giá trị hoặc số lượng của hàng hóa hoặc dịch vụ được nhập khẩu và thường được sử dụng để kiểm soát lưu lượng hàng hóa, bảo vệ ngành sản xuất nội địa, hoặc tạo nguồn tài chính cho ngân sách quốc gia.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thuế nhập khẩu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Import duty – Thuế quan
  2. Customs duty – Thuế hải quan
  3. Tariff – Thuế
  4. Import tax – Thuế nhập khẩu
  5. Tariff duty – Thuế thuế
  6. Tariff charge – Phí thuế
  7. Import fee – Phí nhập khẩu
  8. Customs charge – Phí hải quan
  9. Levy on imports – Thuế đối với hàng nhập khẩu
  10. Importation tax – Thuế nhập khẩu

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Import Tax” với nghĩa là “thuế nhập khẩu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The import tax on these electronic devices is quite high. => Thuế nhập khẩu trên những thiết bị điện tử này khá cao.
  2. Import tax rates may vary depending on the product category. => Thuế nhập khẩu có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm.
  3. Businesses often factor in import taxes when pricing their products. => Các doanh nghiệp thường tính đến thuế nhập khẩu khi định giá sản phẩm của họ.
  4. The government increased the import tax on luxury goods to boost domestic production. => Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu đối với hàng xa xỉ để thúc đẩy sản xuất trong nước.
  5. Customs officials inspect goods to determine the correct import tax rate. => Cán bộ hải quan kiểm tra hàng hóa để xác định mức thuế nhập khẩu chính xác.
  6. Import taxes can be a significant cost for businesses engaged in international trade. => Thuế nhập khẩu có thể là một khoản chi phí đáng kể đối với các doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế.
  7. The government is considering reducing import taxes on essential medical supplies. => Chính phủ đang xem xét việc giảm thuế nhập khẩu đối với trang thiết bị y tế thiết yếu.
  8. Consumers may have to pay higher prices due to increased import taxes. => Người tiêu dùng có thể phải trả giá cao hơn do sự tăng của thuế nhập khẩu.
  9. Customs officials collect import taxes at border checkpoints. => Cán bộ hải quan thu thuế nhập khẩu tại các trạm kiểm tra biên giới.
  10. The company is seeking ways to minimize the impact of import taxes on its bottom line. => Công ty đang tìm cách để giảm thiểu tác động của thuế nhập khẩu đối với lợi nhuận của mình.