Thuế Giá Trị Gia Tăng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thuế giá trị gia tăng là Value-added tax, có phiên âm cách đọc là [ˈvæljuː ˈædɪd tæks].

Thuế giá trị gia tăng “Value-added tax” (viết tắt là VAT), là một loại thuế mà chính phủ thu khi các sản phẩm và dịch vụ được mua và bán. Thuế này áp dụng trên giá trị gia tăng vào mỗi giai đoạn của quá trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thuế giá trị tăng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Value-added tax (VAT) – Thuế giá trị gia tăng
  2. Goods and Services Tax (GST) – Thuế hàng hóa và dịch vụ
  3. Consumption tax – Thuế tiêu thụ
  4. Sales tax – Thuế bán hàng
  5. Value-added levy – Thuế phí giá trị gia tăng
  6. Added value tax – Thuế giá trị gia tăng
  7. General sales tax – Thuế bán hàng tổng hợp
  8. Revenue tax – Thuế doanh thu
  9. Transaction tax – Thuế giao dịch
  10. Output tax – Thuế đầu ra

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Value-added tax” với nghĩa là “thuế giá trị tăng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Value-added tax is a consumption tax levied on the value added to goods and services at each stage of production or distribution. => Thuế giá trị gia tăng là một loại thuế tiêu thụ được áp dụng trên giá trị gia tăng vào hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.
  2. In most countries, Value-added tax is collected by businesses and remitted to the government. => Ở hầu hết các quốc gia, thuế giá trị gia tăng được thu bởi doanh nghiệp và chuyển giao cho chính phủ.
  3. The standard rate of Value-added tax in this country is 20%. => Thuế giá trị gia tăng ở quốc gia này có mức thuế tiêu chuẩn là 20%.
  4. Some essential goods and services may be exempt from Value-added tax. => Một số hàng hóa và dịch vụ thiết yếu có thể được miễn thuế giá trị gia tăng.
  5. Value-added tax can add to the final cost of a product for consumers. => Thuế giá trị gia tăng có thể tăng giá cuối cùng của sản phẩm đối với người tiêu dùng.
  6. The government has introduced a lower Value-added tax rate for basic food items to help reduce the cost of living. => Chính phủ đã giới thiệu mức thuế giá trị gia tăng thấp hơn cho các mặt hàng thực phẩm cơ bản để giúp giảm chi phí sinh hoạt.
  7. Business owners are responsible for calculating and reporting the Value-added tax they owe. – Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm tính toán và báo cáo số thuế giá trị gia tăng họ nợ.
  8. There is a mechanism in place to refund Value-added tax to foreign tourists when they leave the country. =>  Có một cơ chế để hoàn trả thuế giá trị gia tăng cho du khách nước ngoài khi họ rời khỏi đất nước.
  9. Many countries have Value-added tax systems to generate revenue for public services and infrastructure. => Nhiều quốc gia có hệ thống thuế giá trị gia tăng để tạo nguồn thu cho dịch vụ công và hạ tầng.
  10. The rate of Value-added tax can vary depending on the type of product or service being taxed. => Mức thuế giá trị gia tăng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm hoặc dịch vụ đang bị đánh thuế.