Thông Số Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thông sản sản phẩm là Product Specifications, có phiên âm cách đọc là /ˈprɒdʌkt spɛsɪfɪˈkeɪʃənz/.

Thông số sản phẩm “Product Specifications”, hay còn gọi là thông số kỹ thuật sản phẩm, là những thông tin quan trọng về một sản phẩm cụ thể. Các thông số này bao gồm mô tả các đặc điểm kỹ thuật, tính năng, kích thước, trọng lượng, hiệu suất, công suất, và bất kỳ thông tin nào có thể được sử dụng để mô tả sản phẩm một cách chi tiết.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thông số sản phẩm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Thông số kỹ thuật sản phẩm – Product specifications
  2. Đặc điểm kỹ thuật sản phẩm – Product technical specifications
  3. Chi tiết sản phẩm – Product details
  4. Thông tin sản phẩm – Product information
  5. Các thông số của sản phẩm – Product parameters
  6. Tính năng sản phẩm – Product features
  7. Mô tả sản phẩm – Product description
  8. Thông số kỹ thuật chi tiết – Detailed technical specifications
  9. Chi tiết kỹ thuật sản phẩm – Product technical details
  10. Chi tiết về sản phẩm – Product specifics

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Product Specifications” với nghĩa là “thông số sản phẩm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The product specifications for this laptop include processor speed, memory capacity, and screen size. => Thông số sản phẩm cho chiếc laptop này bao gồm tốc độ xử lý, dung lượng bộ nhớ và kích thước màn hình.
  2. Before purchasing any electronics, it’s essential to review the product specifications to ensure it meets your needs. => Trước khi mua các thiết bị điện tử nào, việc xem xét thông số sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu của bạn.
  3. The product specifications of this camera list the resolution, lens type, and shooting modes. => Thông số sản phẩm của chiếc máy ảnh này liệt kê độ phân giải, loại ống kính và các chế độ chụp ảnh.
  4. When buying a smartphone, be sure to check the product specifications, including the camera quality and battery life. => Khi mua một chiếc điện thoại thông minh, hãy đảm bảo kiểm tra thông số sản phẩm, bao gồm chất lượng camera và thời gian sử dụng pin.
  5. The product specifications of the new refrigerator model are impressive, with energy efficiency and ample storage space. => Thông số sản phẩm của mẫu tủ lạnh mới này rất ấn tượng, với hiệu suất năng lượng và không gian lưu trữ đầy đủ.
  6. It’s important to provide accurate product specifications to customers so they can make informed decisions. => Việc cung cấp thông số sản phẩm chính xác cho khách hàng là quan trọng để họ có thể đưa ra quyết định có kiến thức.
  7. The product specifications of this washing machine highlight its various wash cycles and water consumption. => Thông số sản phẩm của chiếc máy giặt này làm nổi bật các chu kỳ giặt khác nhau và lượng nước tiêu thụ.
  8. Customers often compare product specifications when choosing between different models of the same item. => Khách hàng thường so sánh thông số sản phẩm khi chọn giữa các mẫu khác nhau của cùng một sản phẩm.
  9. The product specifications mentioned the product’s dimensions, weight, and material composition. => Thông số sản phẩm đề cập đến kích thước, trọng lượng và thành phần vật liệu của sản phẩm.
  10. Before making a purchase, consult the product specifications to verify compatibility with your existing equipment. => Trước khi mua sắm, hãy tham khảo thông số sản phẩm để xác minh tính tương thích với thiết bị hiện có của bạn.