Thời Tiết Xấu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thời tiết xấu là Bad weather, có phiên âm cách đọc là [bæd ˈwɛðər].

Thời tiết xấu “Bad weather” là một điều khoản mô tả tình trạng thời tiết khi các yếu tố tự nhiên gây ra những điều kiện bất lợi hoặc nguy hiểm cho con người, môi trường và các hoạt động hàng ngày.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thời tiết xấu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Inclement Weather – Thời tiết khắc nghiệt
  2. Severe Weather – Thời tiết nghiêm trọng
  3. Adverse Weather – Thời tiết bất lợi
  4. Unfavorable Weather – Thời tiết không thuận lợi
  5. Extreme Weather – Thời tiết cực đoan
  6. Harsh Weather – Thời tiết khắc nghiệt
  7. Unpleasant Weather – Thời tiết không dễ chịu
  8. Stormy Weather – Thời tiết bão táp
  9. Inclement Conditions – Điều kiện khắc nghiệt
  10. Adverse Atmospheric Conditions – Điều kiện khí quyển bất lợi

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Bad weather” với nghĩa là “thời tiết xấu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The flight was delayed due to bad weather conditions at the airport. => Chuyến bay bị trễ do tình hình thời tiết xấu tại sân bay.
  2. Bad weather can make driving hazardous, so it’s essential to exercise caution on the road. => Thời tiết xấu có thể làm cho việc lái xe nguy hiểm, vì vậy quan trọng phải thận trọng khi di chuyển trên đường.
  3. People are advised to stay indoors during bad weather to ensure their safety. => Người dân được khuyên nên ở trong nhà trong thời tiết xấu để đảm bảo an toàn cho họ.
  4. The bad weather forced the cancellation of the outdoor event. => Thời tiết xấu đã buộc phải hủy sự kiện ngoài trời.
  5. Bad weather conditions can lead to flight cancellations and travel disruptions. => Tình hình thời tiết xấu có thể dẫn đến việc hủy chuyến bay và sự cản trở trong việc di chuyển.
  6. Bad weather can impact agricultural crops and result in poor harvests. => Thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đến cây trồng nông nghiệp và gây ra mùa thu hoạch kém.
  7. The bad weather prevented us from going on our planned hiking trip. => Thời tiết xấu đã ngăn chúng tôi khỏi chuyến thám hiểm đường mòn đã được lên kế hoạch.
  8. Rescuers are working tirelessly to help people affected by the bad weather and flooding. => Các nhân viên cứu hộ đang làm việc không mệt mỏi để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu và lũ lụt.
  9. Many outdoor events were rescheduled due to the unexpected bad weather. => Nhiều sự kiện ngoài trời đã phải được xếp lịch lại do thời tiết xấu bất ngờ.
  10. It’s essential to be prepared for bad weather when embarking on outdoor activities. => Quan trọng phải chuẩn bị cho thời tiết xấu khi tham gia các hoạt động ngoài trời.