Thời Gian Trung Chuyển Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, ngoại thành là Transit Time, có phiên âm cách đọc là /ˈtrænzɪt taɪm/.

Thời gian trung chuyển “Transit Time”, còn gọi là thời gian quá cảnh, là khoảng thời gian mà hành khách hoặc hàng hóa phải dừng lại tại một điểm trung gian trước khi tiếp tục hành trình đến đích cuối cùng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thời gian trung chuyển” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Layover time – Thời gian nghỉ dừng
  2. Transfer duration – Thời gian chuyển tiếp
  3. Interim period – Giai đoạn trung gian
  4. Transit time – Thời gian đi qua
  5. Connecting interval – Khoảng thời gian kết nối
  6. Stopover duration – Thời gian dừng chân
  7. In-between time – Thời gian ở giữa
  8. Interval of change – Khoảng thời gian thay đổi
  9. Interconnection period – Giai đoạn liên kết
  10. Time for transit – Thời gian cho việc chuyển tiếp

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Transit Time” với nghĩa là “thời gian trung chuyển” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The transit time for this international shipment is approximately five days. => Thời gian trung chuyển cho lô hàng quốc tế này là khoảng năm ngày.
  2. Can you provide me with the transit time between the two ports? => Bạn có thể cung cấp cho tôi thời gian trung chuyển giữa hai cảng không?
  3. The transit time will depend on weather conditions and other factors. => Thời gian trung chuyển sẽ phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và các yếu tố khác.
  4. To calculate the total shipping time, you need to add both the transit time and processing time. => Để tính toán tổng thời gian vận chuyển, bạn cần cộng thời gian trung chuyển và thời gian xử lý.
  5. The transit time for airfreight is usually shorter than for ocean freight. => Thời gian trung chuyển cho hàng không thường ngắn hơn so với hàng biển.
  6. We aim to reduce transit time and improve the efficiency of our logistics operations. => Chúng tôi nhằm mục tiêu giảm thời gian trung chuyển và cải thiện hiệu suất hoạt động vận chuyển.
  7. Customers often prioritize transit time when choosing a shipping method. => Khách hàng thường ưu tiên thời gian trung chuyển khi lựa chọn phương thức vận chuyển.
  8. The transit time might vary based on the carrier and the route selected. => Thời gian trung chuyển có thể biến đổi tùy thuộc vào hãng vận tải và tuyến đường được chọn.
  9. The courier company provides accurate transit time estimates for their express services. => Công ty chuyển phát cung cấp ước tính thời gian trung chuyển chính xác cho dịch vụ nhanh chóng của họ.
  10. We need to minimize transit time to meet our delivery commitments. => Chúng ta cần giảm thiểu thời gian trung chuyển để đáp ứng cam kết giao hàng của chúng ta.