Thời Gian Gửi Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thời gian gửi hàng là Shipment time, có phiên âm cách đọc là /ˈʃɪpmənt taɪm/.

Thời gian gửi hàng “Shipment time” là khoảng thời gian cần thiết để vận chuyển một đơn hàng từ điểm xuất phát đến điểm đích. Đây là một tham số quan trọng trong quá trình loại hình giao hàng và logistics.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thời gian gửi hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Delivery time: Thời gian giao hàng.
  2. Shipping time: Thời gian vận chuyển.
  3. Transit time: Thời gian chuyển đổi.
  4. Lead time: Thời gian dẫn đầu.
  5. Delivery period: Khoảng thời gian giao hàng.
  6. Shipment duration: Thời gian lưu thông của đơn hàng.
  7. Timeframe for delivery: Khung thời gian giao hàng.
  8. Dispatch time: Thời gian xuất hàng.
  9. Transportation time: Thời gian vận chuyển.
  10. ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến đến nơi.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Shipment time” với nghĩa là “thời gian gửi hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The shipment time for this order is two to three business days. => Thời gian gửi hàng cho đơn hàng này là từ hai đến ba ngày làm việc.
  2. Please confirm the shipment time for the upcoming delivery. => Vui lòng xác nhận thời gian gửi hàng cho lần giao hàng sắp tới.
  3. The shipment time frame varies depending on the shipping method you choose. => Khung thời gian gửi hàng thay đổi tùy thuộc vào phương thức vận chuyển bạn chọn.
  4. We need to reduce our shipment time to meet customer demands. => Chúng tôi cần thời gian gửi hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  5. Expedited shipping will shorten the shipment time considerably. => Vận chuyển nhanh sẽ làm giảm đáng kể thời gian gửi hàng.
  6. The shipment time estimate was inaccurate, and the package arrived late. => Ước tính thời gian gửi hàng không chính xác, và gói hàng đã đến muộn.
  7. We offer express shipment for clients who require shorter delivery times. => Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh cho các khách hàng đòi hỏi thời gian giao hàng ngắn hơn.
  8. The shipment time can be affected by customs clearance procedures. => Thời gian gửi hàng có thể bị ảnh hưởng bởi thủ tục làm rõ của cục hải quan.
  9. It’s crucial to communicate the accurate shipment time to customers to manage their expectations. => Việc truyền đạt thời gian gửi hàng chính xác cho khách hàng là rất quan trọng để quản lý sự kỳ vọng của họ.
  10. We apologize for any delays in shipment time due to unforeseen circumstances. => Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự trễ nào trong thời gian gửi hàng do tình huống không mong muốn.