Thời Gian Giao Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thời gian giao hàng là Delivery time, có phiên âm cách đọc là /dɪˈlɪvəri taɪm/.

Thời gian giao hàng “Delivery time” là khoảng thời gian mà hàng hóa hoặc sản phẩm được chuyển từ nơi sản xuất hoặc lưu trữ đến địa chỉ hoặc địa điểm nhận hàng cuối cùng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thời gian giao hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Thời gian vận chuyển: Transportation time.
  2. Thời gian chuyển phát: Delivery time.
  3. Thời gian di chuyển hàng hóa: Goods transit time.
  4. Thời gian nhận hàng: Receiving time.
  5. Thời gian hoàn tất giao hàng: Delivery completion time.
  6. Thời gian vận chuyển đến đích: Transit to destination time.
  7. Thời gian giao hàng cuối cùng: Final delivery time.
  8. Thời gian động viên hàng hóa: Cargo lead time.
  9. Thời gian đưa hàng đến đích: Arrival at destination time.
  10. Thời gian dự kiến giao hàng: Estimated delivery time.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Delivery time” với nghĩa là “thời gian giao hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The estimated delivery time for this package is two days. => Thời gian giao hàng dự kiến cho kiện hàng này là hai ngày.
  2. We guarantee a fast delivery time to meet your urgent needs. => Chúng tôi cam kết thời gian giao hàng nhanh để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp của bạn.
  3. The company takes pride in its quick delivery time for online orders. => Công ty tự hào về thời gian giao hàng nhanh cho đơn đặt hàng trực tuyến.
  4. Please provide us with your address for an accurate calculation of the delivery time. => Vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn để tính toán thời gian giao hàng chính xác.
  5. The delivery time may vary depending on your location. => Thời gian giao hàng có thể thay đổi tùy theo địa điểm của bạn.
  6. Our team is working hard to minimize the delivery time for our customers. => Đội ngũ của chúng tôi đang nỗ lực để giảm thiểu thời gian giao hàng cho khách hàng.
  7. We apologize for the delay in the delivery time due to unexpected weather conditions. => Chúng tôi xin lỗi vì sự trễ trong thời gian giao hàng do điều kiện thời tiết không mong đợi.
  8. The customer can choose between standard and expedited delivery times. => Khách hàng có thể lựa chọn giữa thời gian giao hàng tiêu chuẩn và nhanh chóng.
  9. Our company is known for its reliable delivery time and quality service. => Công ty của chúng tôi nổi tiếng với thời gian giao hàng đáng tin cậy và dịch vụ chất lượng.
  10. We understand the importance of meeting the promised delivery time for our clients. => Chúng tôi hiểu rằng việc đáp ứng thời gian giao hàng đã hứa là rất quan trọng đối với khách hàng của chúng tôi.