Thời Gian Dỡ Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thời gian dỡ hàng là Unloading Time, có phiên âm cách đọc là [ʌnˈloʊdɪŋ taɪm].

Thời gian dỡ hàng “Unloading Time” là khoảng thời gian cần thiết để gỡ bỏ hoặc xếp dỡ hàng hóa từ phương tiện vận chuyển, ví dụ như tàu biển, xe tải, hay container, tại điểm đích hoặc cảng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thời gian dỡ hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Unloading Time – Thời gian dỡ hàng
  2. Offloading Time – Thời gian gỡ bỏ hàng
  3. Discharge Time – Thời gian xếp dỡ
  4. Delivery Time – Thời gian giao hàng
  5. Cargo Discharge Time – Thời gian xếp dỡ hàng hóa
  6. Unloading Duration – Thời gian dỡ hàng
  7. Offloading Period – Khoảng thời gian gỡ bỏ hàng
  8. Docking Time – Thời gian neo đậu và xếp dỡ
  9. Reception Time – Thời gian tiếp nhận hàng
  10. Disembarkation Time – Thời gian xuống tàu và xếp dỡ

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Unloading Time” với nghĩa là “thời gian dỡ hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Unloading Time for this shipment was longer than expected due to adverse weather conditions. => Thời gian dỡ hàng cho lô hàng này đã kéo dài hơn dự kiến do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
  2. Efficient logistics planning can help minimize Unloading Time and reduce costs. => Lập kế hoạch vận tải hiệu quả có thể giúp giảm thiểu Thời gian dỡ hàng và giảm chi phí.
  3. The Unloading Time at the port can vary depending on the volume of cargo being handled. => Thời gian dỡ hàng tại cảng có thể biến đổi tùy thuộc vào thể tích hàng hóa được xử lý.
  4. We need to streamline the Unloading Time to meet our delivery deadlines. => Chúng ta cần tối ưu hóa Thời gian dỡ hàng để đáp ứng thời hạn giao hàng.
  5. Please inform us in advance if there will be any delays in Unloading Time. => Vui lòng thông báo trước nếu sẽ có bất kỳ sự trễ nào trong Thời gian dỡ hàng.
  6. The Unloading Time is included in the overall logistics schedule for the project. => Thời gian dỡ hàng được tính vào lịch trình logistics tổng thể cho dự án.
  7. The efficiency of the Unloading Time is critical to maintaining a smooth supply chain. => Sự hiệu quả của Thời gian dỡ hàng quan trọng để duy trì chuỗi cung ứng trôi chảy.
  8. We aim to reduce Unloading Time through better coordination with the port authorities. => Chúng tôi nhằm giảm thiểu Thời gian dỡ hàng thông qua sự phối hợp tốt hơn với cơ quan cảng.
  9. The Unloading Time was longer than expected, causing a delay in product distribution. => Thời gian dỡ hàng kéo dài hơn dự kiến, gây trễ trong phân phối sản phẩm.
  10. Efficient use of technology and equipment can significantly decrease Unloading Time. => Sử dụng công nghệ và thiết bị một cách hiệu quả có thể giảm đáng kể Thời gian dỡ hàng.