Thi Bằng Lái Xe Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thi bằng lái xe là Driving test, có phiên âm cách đọc là /ˈdraɪvɪŋ tɛst/.

Thi bằng lái xe “Driving test” là một quá trình kiểm tra và đánh giá khả năng lái xe của một người trước khi họ được cấp bằng lái xe hợp pháp để tham gia giao thông. Quá trình này thường bao gồm kiểm tra lý thuyết và kiểm tra thực hành để đảm bảo người lái xe có đủ kiến thức và kỹ năng để lái xe an toàn và tuân thủ các luật giao thông.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thi bằng lái xe” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Driving test – Kỳ thi lái xe
  2. Road test – Kiểm tra đường bộ
  3. Driver’s examination – Kỳ kiểm tra người lái
  4. Driver’s test – Kiểm tra người lái
  5. License exam – Kỳ thi giấy phép
  6. Road skills test – Kỳ thi kỹ năng lái xe
  7. Practical driving test – Kỳ thi thực hành lái xe
  8. Driving assessment – Đánh giá lái xe
  9. Behind-the-wheel test – Kỳ thi lái xe thực tế
  10. On-road test – Kỳ thi trên đường

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Driving test” với nghĩa là “thi bằng lái xe” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I have my driving test scheduled for next week. => Tôi đã đặt lịch thi bằng lái xe vào tuần tới.
  2. Passing the driving test is a significant milestone in one’s life. => Vượt qua bài thi bằng lái xe là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của ai đó.
  3. Many people feel nervous before taking their driving test. => Nhiều người cảm thấy lo lắng trước khi thi bằng lái xe.
  4. To prepare for the driving test, I’ve been practicing parallel parking. => Để chuẩn bị cho bài thi bằng lái xe, tôi đã luyện tập đỗ xe song song.
  5. It’s essential to study the traffic rules before the driving test. => Việc học các luật giao thông trước bài thi bằng lái xe là rất quan trọng.
  6. After passing the driving test, I can finally drive legally. => Sau khi vượt qua bài thi bằng lái xe, tôi cuối cùng có thể lái xe hợp pháp.
  7. Failing the driving test doesn’t mean you’re a bad driver; it’s a chance to learn and improve. => Thất bại trong bài thi bằng lái xe không có nghĩa là bạn là tài xế kém; đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện.
  8. My younger sister is nervous about her upcoming driving test. => Em gái tôi đang lo lắng về bài thi bằng lái xe sắp tới của mình.
  9. The driving test examiner will evaluate your ability to follow traffic rules. => Người kiểm tra bài thi bằng lái xe sẽ đánh giá khả năng của bạn trong việc tuân thủ luật giao thông.
  10. I passed my driving test on the first attempt, and I was thrilled! => Tôi đã vượt qua bài thi bằng lái xe lần đầu tiên, và tôi rất phấn khích!