Tàu Vũ Trụ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu vũ trụ là Spacecraft, có phiên âm cách đọc là /ˈspeɪˌskræft/.

Tàu vũ trụ “Spacecraft” là tên gọi chung của các thiết bị với chức năng là thực hiện nhiều bài toán khác nhau về không gian vũ trụ, tiến hành nghiên cứu các công việc khác nhau trên bề mặt của những thiên thể khác nhau.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu vũ trụ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tàu không gian – Spacecraft
  2. Tàu thám hiểm vũ trụ – Space exploration vehicle
  3. Phương tiện vũ trụ – Space vehicle
  4. Tàu vũ trụ du hành – Space travel craft
  5. Tàu con thoi – Space shuttle
  6. Tàu thám hiểm sao hỏa – Mars exploration spacecraft
  7. Tàu vũ trụ quốc tế – International space station
  8. Tàu vũ trụ đẩy tiến – Space propulsion craft
  9. Tàu vũ trụ du hành viên – Astronaut spacecraft
  10. Tàu vũ trụ hạ cánh mặt trăng – Moon landing spacecraft

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Spacecraft” với nghĩa là “tàu vũ trụ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Spacecraft are designed to travel beyond Earth’s atmosphere and explore outer space. => Tàu vũ trụ được thiết kế để du hành vượt qua bầu khí quyển Trái Đất và khám phá vũ trụ bên ngoài.
  2. NASA has launched a new spacecraft to study distant planets in our solar system. => NASA đã phóng một tàu vũ trụ mới để nghiên cứu các hành tinh xa trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
  3. The spacecraft successfully docked with the space station, allowing astronauts to board. => Tàu vũ trụ đã cập cảng thành công với trạm vũ trụ, cho phép các phi hành gia lên tàu.
  4. Spacecraft are equipped with advanced technology to withstand the harsh conditions of space. => Tàu vũ trụ được trang bị công nghệ tiên tiến để chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt của vũ trụ.
  5. The mission of the spacecraft is to gather data about distant galaxies and black holes. => Nhiệm vụ của tàu vũ trụ là thu thập dữ liệu về các thiên hà xa xôi và lỗ đen.
  6. Astronomers use spacecraft like the Hubble Space Telescope to observe celestial objects. => Nhà thiên văn học sử dụng tàu vũ trụ như Kính viễn vọng Hubble để quan sát các vật thể trên thiên cầu.
  7. The Mars rover is a type of robotic spacecraft designed to explore the surface of Mars. => Xe thám hiểm Sao Hỏa là một loại tàu vũ trụ tự động được thiết kế để khám phá bề mặt Sao Hỏa.
  8. Spacecraft have revolutionized our understanding of the universe and our place in it. => Tàu vũ trụ đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.
  9. The crew of the spacecraft conducted experiments in microgravity during their mission. => Phi hành đoàn của tàu vũ trụ đã thực hiện các thí nghiệm trong trạng thái trọng lực nhẹ trong suốt nhiệm vụ của họ.
  10. Scientists are developing new spacecraft technologies for future interstellar travel. => Các nhà khoa học đang phát triển công nghệ tàu vũ trụ mới cho chuyến du hành liên hành tinh trong tương lai.