Tàu Sân Bay Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu sân bay là Aircraft carrier, có phiên âm cách đọc là /ˈɛrˌkræft ˈkæriər/.

Tàu sân bay “Aircraft Carrier” là một loại tàu chiến đặc biệt được thiết kế để phục vụ và vận hành máy bay chiến đấu. Chức năng chính của tàu sân bay là làm sân bay nổi di động cho máy bay chiến đấu để chúng có thể thực hiện các hoạt động không chiến, như tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng, cất hạ cánh, và thực hiện các nhiệm vụ quân sự.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu sân bay” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Aircraft carrier – Tàu sân bay
  2. Carrier ship – Tàu đổ bộ
  3. Flight deck ship – Tàu có sân bay
  4. Aircraft-carrying vessel – Tàu vận chuyển máy bay
  5. Carrier aircraft carrier – Tàu đổ bộ có máy bay
  6. Naval aircraft carrier – Tàu sân bay hải quân
  7. Warship with flight deck – Tàu chiến với sân bay
  8. Aircraft-carrying warship – Tàu chiến vận chuyển máy bay
  9. Floating airbase – Cơ sở không lực nổi
  10. Aircraft transport ship – Tàu vận chuyển máy bay

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Aircraft carrier” với nghĩa là “tàu sân bay” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The aircraft carrier is the centerpiece of a modern naval fleet. => Tàu sân bay là trung tâm của một đội hải quân hiện đại.
  2. Aircraft carriers are capable of launching and recovering fighter jets at sea. => Tàu sân bay có khả năng phóng và thu hồi máy bay tiêm kích trên biển.
  3. The United States Navy operates several aircraft carriers to maintain its global military presence. => Hải quân Hoa Kỳ vận hành nhiều tàu sân bay để duy trì sự hiện diện quân sự toàn cầu.
  4. The deployment of an aircraft carrier can significantly enhance a nation’s power projection capabilities. => Việc triển khai một tàu sân bay có thể nâng cao đáng kể khả năng chiếu quyền lực của một quốc gia.
  5. Aircraft carriers are heavily armed and protected to defend against potential threats. => Tàu sân bay được trang bị vũ khí nặng và bảo vệ để phòng thủ trước các mối đe dọa tiềm ẩn.
  6. The aircraft carrier conducted flight operations as part of a training exercise. => Tàu sân bay tiến hành hoạt động bay trong khuôn khổ một bài tập huấn luyện.
  7. Naval aviation plays a crucial role in the operations of an aircraft carrier. => Hàng không hải quân đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của tàu sân bay.
  8. The aircraft carrier sailed to the region to provide humanitarian assistance after the natural disaster. => Tàu sân bay đi tới khu vực để cung cấp viện trợ nhân đạo sau thiên tai.
  9. Aircraft carriers are a symbol of a nation’s maritime power and capabilities. => Tàu sân bay là biểu tượng của sức mạnh và khả năng hải quân của một quốc gia.
  10. The new aircraft carrier is equipped with state-of-the-art technology and communications systems. => Tàu sân bay mới được trang bị công nghệ hiện đại và hệ thống liên lạc tiên tiến.