Tàu Phá Băng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu phá băng là Ice breaker, có phiên âm cách đọc là /ˈaɪs ˌbreɪkər/.

Tàu phá băng “Ice breaker” là một loại tàu được thiết kế đặc biệt để đi qua lớp băng trên biển, giúp mở đường cho các tàu khác đi qua. Chúng thường được sử dụng trong các khu vực lạnh như Bắc Cực hoặc Nam Cực, nơi băng biển có thể ngăn cản đường đi của tàu vận tải hoặc tàu cá.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu phá băng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Icebreaker – Tàu phá băng
  2. Ice-breaking ship – Tàu phá băng
  3. Icebreaker vessel – Tàu phá băng
  4. Polar vessel – Tàu cực
  5. Arctic ship – Tàu Bắc Cực
  6. Frostbreaker – Tàu phá băng
  7. Polar icebreaker – Tàu phá băng cực
  8. Cold-resistant ship – Tàu chịu lạnh
  9. Icer – Tàu phá băng
  10. Glacier ship – Tàu phá băng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Ice breaker” với nghĩa là “tàu phá băng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The ice breaker cleared a path for the cargo ship through the thick Arctic ice. => Tàu phá băng đã tạo một lối đi cho tàu vận tải qua lớp băng dày ở vùng Bắc Cực.
  2. In the harshest winters, ice breakers are essential for keeping shipping routes open in icy waters. => Trong những mùa đông khắc nghiệt nhất, tàu phá băng là điều không thể thiếu để duy trì các tuyến đường vận tải trong nước lạnh đá.
  3. The crew of the ice breaker worked tirelessly to ensure safe passage for scientific research expeditions in the polar regions. => Thủy thủ đoàn của tàu phá băng đã làm việc không ngừng để đảm bảo lối đi an toàn cho các cuộc thám hiểm nghiên cứu khoa học ở khu vực cực Bắc.
  4. During the Antarctic expedition, the ice breaker encountered massive ice floes but successfully broke through them. => Trong chuyến thám hiểm Nam Cực, tàu phá băng đã gặp phải băng dày lớn nhưng đã thành công phá qua chúng.
  5. Ice breakers are equipped with reinforced hulls and powerful engines to handle the toughest ice conditions. => Các tàu phá băng được trang bị thân tàu cường độ và động cơ mạnh mẽ để đối phó với điều kiện băng đá khắc nghiệt nhất.
  6. The ice breaker’s mission is to facilitate maritime traffic in icy regions and ensure the safety of navigation. => Tàu phá băng đã hỗ trợ giao thông biển trong các vùng lạnh và đảm bảo an toàn trong điều hướng.
  7. In the high latitudes, ice breakers are a lifeline for remote communities, providing supplies and assistance during the winter months. => Ở vĩ độ cao, tàu phá băng là một dòng chảy cho các cộng đồng xa xôi, cung cấp các cung ứng và hỗ trợ trong mùa đông.
  8. The ice breaker was commissioned to assist in the rescue of a stranded research team in the Arctic. => Tàu phá băng đã được ủy thác để hỗ trợ trong việc cứu đội nghiên cứu bị mắc kẹt ở vùng Bắc Cực.
  9. Ice breakers often work in tandem with other vessels to ensure safe passage and escort ships through frozen waters. => Các tàu phá băng thường làm việc cùng với các tàu khác để đảm bảo lối đi an toàn và hỗ trợ tàu qua nước đóng băng.
  10. The ice breaker’s crew celebrated their successful navigation through the ice fields with a warm meal and hot drinks. => Thủy thủ đoàn của tàu phá băng đã tổ chức một bữa ăn ấm cúng và nước uống nóng để kỷ niệm cuộc hướng dẫn qua các cánh đá băng.