Tàu Ngầm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu ngầm là Submarine, có phiên âm cách đọc là /ˈsʌbməˌrin/.

Tàu ngầm “Submarine”, là một loại tàu đặc biệt hoạt động dưới nước. Tàu ngầm cũng được sử dụng cho vận chuyển hàng hải và nghiên cứu khoa học ở đại dương cũng như ở vùng nước ngọt, giúp đạt tới độ sâu vượt quá khả năng lặn của con người.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu ngầm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Xe ngầm – Submarine
  2. Tàu ngầm hạt nhân – Nuclear submarine
  3. Tàu ngầm hậu cần – Support submarine
  4. Tàu ngầm tấn công – Attack submarine
  5. Tàu ngầm phòng thủ – Defensive submarine
  6. Tàu ngầm chở quân – Troop-carrying submarine
  7. Tàu ngầm đa năng – Multi-role submarine
  8. Tàu ngầm vận tải – Transport submarine
  9. Tàu ngầm chiến đấu – Combat submarine
  10. Tàu ngầm đặc biệt – Special-purpose submarine

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Submarine” với nghĩa là “tàu ngầm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The submarine silently glided beneath the ocean’s surface, invisible to the naked eye. => Chiếc tàu ngầm lướt êm dưới mặt biển mà không bị phát hiện bởi mắt thường.
  2. Submarines are used by navies for a variety of purposes, including reconnaissance and defense. => Tàu ngầm được hải quân sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm trinh sát và phòng thủ.
  3. The crew of the submarine remained submerged for weeks during their classified mission. => Phi hành đoàn của chiếc tàu ngầm ở dưới nước trong vài tuần trong nhiệm vụ bí mật.
  4. Submarines are equipped with advanced technology to navigate the depths of the ocean. => Các tàu ngầm được trang bị công nghệ tiên tiến để điều khiển ở độ sâu của đại dương.
  5. The submarine’s periscope emerged briefly above the water’s surface to scan the horizon. => Kính viễn vọng của tàu ngầm nổi lên ngắn ngủi trên mặt nước để quét bề mặt biển.
  6. A submarine’s hull is designed to withstand the immense pressure of the ocean depths. => Vỏ của tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp lực lớn ở độ sâu của đại dương.
  7. Submarines are often used for scientific research to explore the mysteries of the deep sea. => Tàu ngầm thường được sử dụng cho nghiên cứu khoa học để khám phá những bí ẩn của đáy biển.
  8. The submarine’s torpedoes are capable of hitting targets with pinpoint accuracy. => Quả đạn ngầm của tàu có khả năng đánh trúng mục tiêu với độ chính xác tuyệt đối.
  9. Submarine warfare played a significant role during both World War I and World War II. => Chiến tranh tàu ngầm đã đóng một vai trò quan trọng trong cả Thế chiến I và Thế chiến II.
  10. The submarine slowly descended into the abyss, exploring the uncharted depths of the ocean. => Chiếc tàu ngầm chậm rãi lặn vào vực sâu, khám phá những độ sâu chưa được khám phá của biển.