Tàu Ngầm Nguyên Tử Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu ngầm nguyên tử là Nuclear submarine, có phiên âm cách đọc là /ˈnjuː.kliər ˈsʌbməriːn/.

Tàu ngầm nguyên tử “Nuclear submarine”, là một loại tàu ngầm được trang bị bộ phận cung cấp năng lượng từ nguồn năng lượng hạt nhân. Điều này cho phép tàu ngầm hoạt động và tiếp tục hoạt động trong thời gian dài mà không cần thường xuyên ra bề mặt để nạp nhiên liệu như tàu ngầm truyền thống.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu ngầm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Nuclear-powered submarine – Tàu ngầm nguyên tử
  2. Atomic submarine – Tàu ngầm nguyên tử
  3. Nuclear sub – Tàu ngầm nguyên tử
  4. Atomic-powered sub – Tàu ngầm nguyên tử
  5. Nuclear submersible – Tàu ngầm nguyên tử
  6. Atomic-powered submarine – Tàu ngầm nguyên tử
  7. Nuclear submersible vessel – Tàu ngầm nguyên tử
  8. Atomic submersible ship – Tàu ngầm nguyên tử
  9. Nuclear-powered submersible – Tàu ngầm nguyên tử
  10. Atomic-powered undersea craft – Tàu ngầm nguyên tử

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Nuclear submarine” với nghĩa là “tàu ngầm nguyên tử” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The nuclear submarine remained hidden beneath the waves for weeks. => Tàu ngầm nguyên tử vẫn ẩn nấp dưới biển suốt hàng tuần.
  2. Nuclear submarines are known for their stealth and endurance. => Tàu ngầm nguyên tử nổi tiếng với tính bí ẩn và khả năng chịu đựng.
  3. The navy deployed a nuclear submarine to monitor enemy naval activities. => Hải quân triển khai một tàu ngầm nguyên tử để theo dõi hoạt động hải quân đối phương.
  4. A nuclear submarine is powered by a nuclear reactor that generates electricity. => Tàu ngầm nguyên tử được cung cấp năng lượng bởi một lò phản ứng hạt nhân tạo điện.
  5. Nuclear submarines can operate at great depths and remain submerged for extended periods. => Tàu ngầm nguyên tử có thể hoạt động ở độ sâu lớn và ẩn nấp dưới biển trong thời gian dài.
  6. The crew of a nuclear submarine undergoes extensive training in nuclear safety procedures. => Phi hành đoàn của tàu ngầm nguyên tử trải qua quá trình đào tạo mở rộng về các quy trình an toàn hạt nhân.
  7. Nuclear submarines are a vital component of a nation’s defense strategy. => Tàu ngầm nguyên tử là một phần quan trọng của chiến lược phòng thủ của một quốc gia.
  8. The nuclear submarine is equipped with advanced sonar technology for underwater navigation. => Tàu ngầm nguyên tử được trang bị công nghệ sonar tiên tiến để điều hướng dưới nước.
  9. The role of a nuclear submarine includes intelligence gathering, reconnaissance, and deterrence. => Nhiệm vụ của tàu ngầm nguyên tử bao gồm thu thập thông tin tình báo, trinh sát và đe dọa.
  10. Nuclear submarines are capable of launching ballistic missiles from beneath the ocean’s surface. => Tàu ngầm nguyên tử có khả năng phóng tên lửa đạn đạo từ dưới bề mặt biển.