Tàu Khu Trục Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu khu trục là Destroyer, có phiên âm cách đọc là /dɪˈstrɔɪər/.

Tàu khu trục “Destroyer”, là một loại tàu chiến được thiết kế để hoàn thành nhiều nhiệm vụ khác nhau trong hải quân. Chúng thường có tốc độ và sức mạnh tấn công cao, và nhiệm vụ chính của tàu khu trục là bảo vệ tàu sân bay và tàu chiến lớn khác, đồng thời đánh đuổi và tiêu diệt các tàu và tên lửa đối phương.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu khu trục” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Destroyer – Tàu khu trục
  2. Escort vessel – Tàu khu trục
  3. Cruiser – Tàu khu trục
  4. Warship – Tàu chiến
  5. Naval destroyer – Tàu khu trục hải quân
  6. Torpedo boat – Tàu khu trục
  7. Guided missile destroyer – Tàu khu trục đạn đạo
  8. Naval cruiser – Tàu khu trục hải quân
  9. Frigate – Tàu khu trục nhẹ
  10. Anti-submarine ship – Tàu chống tàu ngầm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Destroyer” với nghĩa là “tàu khu trục” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The destroyer was dispatched to escort the aircraft carrier through hostile waters. => Tàu khu trục được cử đi hộ tống tàu sân bay qua vùng nước địch.
  2. Destroyers are known for their speed and firepower, making them a formidable force at sea. => Tàu khu trục nổi tiếng với tốc độ và sức mạnh tấn công của họ, biến chúng thành một lực lượng đáng gờm trên biển.
  3. The navy’s destroyer fleet is responsible for defending our maritime borders. => Hạm đội tàu khu trục của hải quân đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ biên giới biển của chúng ta.
  4. A destroyer’s main role is to protect larger ships from air and submarine threats. => Nhiệm vụ chính của tàu khu trục là bảo vệ tàu lớn khỏi các mối đe dọa từ không gian và tàu ngầm.
  5. The destroyer launched a volley of missiles at the enemy warships. => Tàu khu trục đã phóng một loạt tên lửa vào các tàu chiến đối phương.
  6. During the exercise, the destroyer conducted anti-submarine warfare drills. => Trong buổi tập, tàu khu trục đã tiến hành cuộc tập trận phòng tàu ngầm.
  7. The destroyer’s advanced radar systems can track multiple targets simultaneously. => Hệ thống radar tiên tiến của tàu khu trục có khả năng theo dõi đồng thời nhiều mục tiêu.
  8. Destroyers are equipped with a variety of anti-aircraft and anti-missile defenses. => Tàu khu trục được trang bị nhiều hệ thống phòng không và phòng tên lửa.
  9. The destroyer patrolled the coastline to ensure maritime security. => Tàu khu trục tuần duyên dọc bờ biển để đảm bảo an ninh biển.
  10. A modern destroyer is a highly versatile and capable warship in the navy’s arsenal. => Một tàu khu trục hiện đại là một tàu chiến có đa năng và có khả năng trong hải quân.