Tàu Kéo Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu kéo là Tugboat, có phiên âm cách đọc là /tʌɡboʊt/.

Tàu kéo “Tugboat” còn được gọi là tàu chèo, là một loại phương tiện thủy được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ và kéo các tàu lớn hoặc các tàu khác đến hoặc ra khỏi cảng, qua cửa cảng, hoặc trong các khu vực nước sâu hẹp.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu kéo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tugboat – Tàu kéo
  2. Tug – Tàu kéo
  3. Towing vessel – Tàu kéo
  4. Towboat – Tàu kéo
  5. Tugship – Tàu kéo
  6. Tugger – Tàu kéo
  7. Tugcraft – Tàu kéo
  8. Towing boat – Tàu kéo
  9. Towing ship – Tàu kéo
  10. Tugger boat – Tàu kéo

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Tugboat” với nghĩa là “tàu kéo” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The tugboat assisted the cargo ship in navigating through the narrow channel. => Tàu kéo hỗ trợ tàu chở hàng điều hướng qua kênh hẹp.
  2. Tugboats play a crucial role in guiding large vessels in and out of busy ports. => Tàu kéo đóng một vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn tàu lớn vào và ra khỏi các cảng đông đúc.
  3. The tugboat captain skillfully maneuvered the vessel in tight quarters. => Thuyền trưởng của tàu kéo đã điều khiển tàu một cách khéo léo trong không gian hẹp.
  4. Tugboats are often used to escort oil tankers safely through harbors. => Tàu kéo thường được sử dụng để hộ tống tàu chở dầu đi qua cảng một cách an toàn.
  5. During the storm, the tugboat provided crucial assistance to the distressed sailboat. => Trong cơn bão, tàu kéo cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho thuyền buồm đang gặp khó khăn.
  6. The tugboat crew quickly responded to the emergency call from the stranded vessel. => Thủy thủ đoàn của tàu kéo nhanh chóng đáp ứng cuộc gọi khẩn cấp từ tàu bị mắc kẹt.
  7. Tugboats are known for their powerful engines and towing capabilities. => Tàu kéo nổi tiếng với động cơ mạnh mẽ và khả năng kéo.
  8. The tugboat guided the container ship into the busy harbor with precision. => Tàu kéo hướng dẫn tàu chở container vào cảng đông đúc một cách chính xác.
  9. In the maritime industry, tugboats are indispensable for safe and efficient port operations. => Trong ngành công nghiệp biển, tàu kéo là không thể thiếu để đảm bảo hoạt động cảng an toàn và hiệu quả.
  10. The captain of the tugboat received recognition for his skillful handling of a challenging rescue mission. => Thuyền trưởng của tàu kéo nhận được sự công nhận vì việc điều khiển khéo léo trong một nhiệm vụ cứu hộ khó khăn.