Tàu Hóa Chất Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu hóa chất Chemical ship, có phiên âm cách đọc là /ˈkɛmɪkəl ʃɪp/.

Tàu hóa chất “Chemical ship”, là một loại tàu chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển các loại hóa chất và hàng hóa nguy hiểm khác trên biển. Chúng được xây dựng và trang bị để đảm bảo an toàn cho cả môi trường và con người trong quá trình vận chuyển các sản phẩm hóa chất.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu hóa chất” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Chemical tanker – Tàu chở hóa chất
  2. Chemical carrier – Tàu chở hóa chất
  3. Chemical transport ship – Tàu vận tải hóa chất
  4. Hazardous materials vessel – Tàu chất độc hại
  5. Chemical cargo ship – Tàu chở hàng hóa hóa chất
  6. Dangerous goods vessel – Tàu chở hàng hóa nguy hiểm
  7. Toxic materials ship – Tàu chở hàng hóa độc hại
  8. Chemical freighter – Tàu chở hàng hóa hóa chất
  9. Industrial chemicals ship – Tàu chở hàng hóa hóa chất công nghiệp
  10. Hazmat ship (từ viết tắt của “Hazardous Materials”) – Tàu chở hàng hóa độc hại

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Chemical ship” với nghĩa là “tàu hóa” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The chemical ship is docked at the port, unloading its cargo of hazardous chemicals. => Tàu hóa chất đã cập cảng và đang dỡ hàng hóa chất nguy hiểm.
  2. The crew of the chemical ship must undergo extensive safety training to handle toxic substances. => Thủy thủ đoàn trên tàu hóa chất phải trải qua đào tạo an toàn mở rộng để xử lý các chất độc hại.
  3. The chemical ship was en route to a chemical plant when it encountered rough seas. => Tàu hóa chất đang trên đường đến một nhà máy hóa chất khi gặp phải biển động.
  4. Inspectors thoroughly examined the chemical ship to ensure compliance with safety regulations. => Các viên kiểm tra đã kiểm tra kỹ lưỡng tàu hóa chất để đảm bảo tuân thủ quy tắc an toàn.
  5. The chemical ship’s cargo includes a wide range of industrial chemicals used in various applications. => Hàng hóa trên tàu hóa chất bao gồm nhiều loại hóa chất công nghiệp được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.
  6. The chemical ship is equipped with advanced firefighting systems to respond to emergencies. => Tàu hóa chất được trang bị hệ thống chữa cháy tiên tiến để ứng phó với tình huống khẩn cấp.
  7. The chemical ship had to change its route to avoid a storm in the open sea. => Tàu hóa chất đã phải thay đổi tuyến đường để tránh một trận bão trên biển mở.
  8. Specialized containers are used to store and transport chemicals on the chemical ship. => Các container chuyên dụng được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển hóa chất trên tàu hóa chất.
  9. The chemical ship plays a vital role in the global distribution of chemical products. => Tàu hóa chất đóng một vai trò quan trọng trong phân phối toàn cầu của các sản phẩm hóa chất.
  10. The chemical ship’s crew is well-trained and experienced in handling hazardous materials. => Thủy thủ đoàn trên tàu hóa chất được đào tạo tốt và có kinh nghiệm trong việc xử lý vật liệu nguy hiểm.