Tàu Hải Quân Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu hải quân là Navy ship, có phiên âm cách đọc là /ˈneɪvi ʃɪp/.

Tàu hải quân “Navy ship” là một loại tàu thuộc quân đội hải quân của một quốc gia. Chúng được thiết kế và trang bị để thực hiện các nhiệm vụ quân sự trên biển và biển cả, bao gồm bảo vệ biên giới biển, tuần tra biển, tham gia vào cuộc chiến và xâm nhập, và hỗ trợ các chiến dịch quân sự liên quan đến biển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu hải quân” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Naval ship – Tàu hải quân
  2. Warship – Tàu chiến
  3. Military vessel – Tàu quân sự
  4. Navy vessel – Tàu hải quân
  5. Naval craft – Tàu thủy quân
  6. Naval warship – Tàu chiến hải quân
  7. Fleet vessel – Tàu hải quân đội
  8. Maritime warship – Tàu chiến hải lý
  9. Navy boat – Tàu thủy quân
  10. Naval warcraft – Tàu hải quân

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Navy ship” với nghĩa là “tàu hải quân” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The navy ship conducted a search and rescue mission in the stormy waters. => Tàu hải quân tiến hành nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ trong biển động do bão.
  2. Navy ships from multiple nations patrolled the international waters to ensure maritime security. => Tàu hải quân của nhiều quốc gia tuần tra vùng biển quốc tế để đảm bảo an ninh hàng hải.
  3. The navy ship fired warning shots to deter approaching vessels from entering restricted waters. => Tàu hải quân bắn đạn cảnh báo để ngăn các tàu tiếp cận khỏi vào vùng biển bị hạn chế.
  4. A navy ship is equipped with advanced radar and communication systems. => Tàu hải quân được trang bị hệ thống radar và liên lạc tiên tiến.
  5. The navy ship’s crew trained rigorously to respond to emergencies at sea. => Thủy thủ đoàn của tàu hải quân được đào tạo mạnh mẽ để ứng phó với tình huống khẩn cấp trên biển.
  6. Navy ships often participate in joint military exercises with allied nations. => Các tàu hải quân thường tham gia vào cuộc tập trận quân sự chung với các quốc gia đồng minh.
  7. The navy ship was dispatched to escort a convoy of merchant vessels through pirate-infested waters. => Tàu hải quân được phái đi để hộ tống một đoàn tàu thương mại qua vùng biển nhiễm cướp biển.
  8. A navy ship’s primary mission is to protect national interests at sea. => Sứ mệnh chính của tàu hải quân là bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển.
  9. The navy ship served as a floating hospital to provide medical assistance in disaster-stricken areas. => Tàu hải quân phục vụ như một bệnh viện nổi để cung cấp sự hỗ trợ y tế trong các khu vực bị thiên tai tàn phá.
  10. Navy ships are an integral part of a nation’s defense and security apparatus. => Các tàu hải quân là một phần quan trọng của hệ thống quốc gia về quốc phòng và an ninh.