Tàu Du Lịch Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu du lịch là Cruise ship, có phiên âm cách đọc là [kruːz ʃɪp].

Tàu du lịch “Cruise ship” là một loại tàu hành trình dành cho việc du lịch và nghỉ ngơi. Chúng thường được thiết kế để cung cấp các tiện nghi và dịch vụ cho hành khách trong suốt chuyến hành trình dọc theo các tuyến đường biển hoặc sông.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu du lịch” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cruise ship – Tàu du lịch
  2. Tourist ship – Tàu du lịch
  3. Vacation vessel – Tàu du lịch
  4. Holiday cruiser – Tàu du lịch
  5. Leisure boat – Tàu du lịch
  6. Excursion ship – Tàu du lịch
  7. Pleasure boat – Tàu du lịch
  8. Sightseeing ship – Tàu du lịch
  9. Travel vessel – Tàu du lịch
  10. Passenger cruise – Tàu du lịch hành khách

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cruise ship” với nghĩa là “tàu du lịch” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We’re going on a week-long vacation aboard a cruise ship to explore the Caribbean islands. => Chúng tôi sẽ đi nghỉ một tuần trên một tàu du lịch để khám phá các hòn đảo Caribe.
  2. The cruise ship departed from Miami and is heading to the Bahamas. => Tàu du lịch đã rời khỏi Miami và đang hướng tới quần đảo Bahamas.
  3. The luxurious cruise ship offers a wide range of amenities, including a swimming pool and multiple restaurants. => Chiếc tàu du lịch sang trọng cung cấp nhiều tiện nghi, bao gồm bể bơi và nhiều nhà hàng.
  4. Passengers on the cruise ship enjoyed breathtaking views of the Alaskan glaciers. => Hành khách trên tàu du lịch được thưởng thức khung cảnh đáng kinh ngạc của các sông băng Alaska.
  5. The cruise ship provides guided tours at each port of call, allowing passengers to explore the local culture. => Tàu du lịch cung cấp các chuyến tham quan dẫn đường tại mỗi cảng, cho phép hành khách khám phá văn hóa địa phương.
  6. We booked a balcony cabin on the cruise ship to enjoy ocean views from our room. => Chúng tôi đã đặt một căn phòng có ban công trên tàu du lịch để thưởng thức khung cảnh biển từ phòng của chúng tôi.
  7. The entertainment options on the cruise ship include live shows, casinos, and spa services. => Các tùy chọn giải trí trên tàu du lịch bao gồm các buổi biểu diễn trực tiếp, sòng bạc và dịch vụ spa.
  8. The captain of the cruise ship made regular announcements to keep passengers informed about the voyage. => Thuyền trưởng của tàu du lịch thường thông báo định kỳ để thông tin cho hành khách về hành trình.
  9. The cruise ship stopped at a picturesque coastal town for a day of exploration. => Tàu du lịch dừng lại tại một thị trấn ven biển đẹp như tranh để khám phá trong một ngày.
  10. Many passengers on the cruise ship gathered on the deck to watch the sunset over the open sea. => Nhiều hành khách trên tàu du lịch tụ họp trên tầng trên để xem hoàng hôn trên biển mở.