Tàu Điện Ngầm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu điện ngầm là Subway, có phiên âm cách đọc là /ˈsʌˌbweɪ/.

Tàu điện ngầm “Subway” là hệ thống giao thông rộng lớn dùng chuyên chở hành khách trong một vùng đô thị, thường chạy trên đường ray. Những tuyến đường này có thể đặt ngầm dưới lòng đất, hoặc trên cao bằng hệ thống cầu cạn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu điện ngầm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Subway – Tàu điện ngầm
  2. Underground train – Tàu ngầm
  3. Metro – Tàu điện ngầm
  4. Rapid transit – Giao thông công cộng nhanh
  5. Tube – Tàu điện ngầm
  6. Subway train – Tàu điện ngầm
  7. Mass transit – Giao thông công cộng
  8. Urban railway – Đường sắt đô thị
  9. Subway system – Hệ thống tàu điện ngầm
  10. Commuter train – Tàu điện ngầm dành cho người đi làm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Subway” với nghĩa là “tàu điện ngầm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I take the subway to work every morning because it’s fast and convenient. => Tôi đi tàu điện ngầm đến nơi làm việc mỗi sáng vì nó nhanh chóng và tiện lợi.
  2. The subway system in this city is extensive, with multiple lines serving different areas. => Hệ thống tàu điện ngầm ở thành phố này rộng lớn, với nhiều tuyến phục vụ các khu vực khác nhau.
  3. During rush hour, the subway can get quite crowded, so it’s best to avoid it if possible. => Trong giờ cao điểm, tàu điện ngầm có thể trở nên rất đông đúc, vì vậy nếu có thể, tốt nhất nên tránh.
  4. The subway station is just a short walk from my apartment, which is very convenient. => Nhà ga tàu điện ngầm cách căn hộ của tôi chỉ một khoảng đi bộ ngắn, rất tiện lợi.
  5. Subway maps are essential for navigating the underground network in a new city. => Bản đồ tàu điện ngầm là điều quan trọng để di chuyển trong mạng lưới ngầm ở một thành phố mới.
  6. The subway trains run at regular intervals throughout the day and night. => Các tàu điện ngầm hoạt động đều đặn trong suốt cả ngày và đêm.
  7. In some cities, the subway is the most efficient way to travel from one end of town to the other. => Ở một số thành phố, tàu điện ngầm là phương tiện hiệu quả nhất để đi từ một bên thành phố sang bên kia.
  8. I always buy a monthly subway pass because it’s more cost-effective than buying individual tickets. => Tôi luôn mua vé tháng tàu điện ngầm vì nó tiết kiệm hơn việc mua vé riêng lẻ.
  9. The subway is a lifeline for many commuters who rely on it to get to work every day. => Tàu điện ngầm là mạng sống cho nhiều người đi làm phụ thuộc vào nó để đến nơi làm việc mỗi ngày.
  10. The subway system is known for its punctuality and efficiency, making it a popular choice for daily commuters. => Hệ thống tàu điện ngầm nổi tiếng về sự đúng giờ và hiệu suất, là lựa chọn phổ biến cho người đi làm hàng ngày.