Tàu Cứu Hỏa Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu cứu hỏa là Fire Boat, có phiên âm cách đọc là /faɪr boʊt/.

Tàu cứu hỏa “Fire Boat” là một loại phương tiện thủy được thiết kế đặc biệt để chữa cháy và kiểm soát các vụ hỏa hoạn trên nước, đặc biệt là trên các khu vực nước nông như hồ, sông, và vịnh.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu cứu hỏa” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Fire-fighting ship – Tàu cứu hỏa
  2. Fireboat – Tàu cứu hỏa
  3. Fire rescue vessel – Tàu cứu hỏa
  4. Firefighting boat – Tàu cứu hỏa
  5. Fire suppression ship – Tàu cứu hỏa
  6. Fire response vessel – Tàu cứu hỏa
  7. Fire control boat – Tàu cứu hỏa
  8. Fire emergency vessel – Tàu cứu hỏa
  9. Fire extinguishing ship – Tàu cứu hỏa
  10. Fire protection boat – Tàu cứu hỏa

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Fire Boat” với nghĩa là “tàu cứu hỏa” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The fire boat rushed to the scene of the waterfront fire. => Tàu cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường vụ cháy ven biển.
  2. Fire boats are equipped with powerful water cannons to extinguish flames. => Tàu cứu hỏa được trang bị các pháo nước mạnh để dập tắt đám cháy.
  3. During a major port fire, multiple fire boats are often deployed. => Trong trường hợp cháy lớn tại cảng biển, thường có nhiều tàu cứu hỏa được triển khai.
  4. The fire department conducts regular drills to ensure the readiness of the fire boats. => Cơ quan cứu hỏa tiến hành tập trận thường xuyên để đảm bảo sự sẵn sàng của tàu cứu hỏa.
  5. Fire boats play a crucial role in protecting coastal communities from fires. => Tàu cứu hỏa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cộng đồng ven biển khỏi nguy cơ cháy.
  6. The fire boat’s high-pressure hoses can reach great distances to fight fires on ships. => Ống cao áp trên tàu cứu hỏa có thể đạt được khoảng cách lớn để chữa cháy trên tàu biển.
  7. Fire boats are on standby 24/7 to respond to maritime emergencies. => Tàu cứu hỏa sẵn sàng 24/7 để ứng phó với tình huống khẩn cấp trên biển.
  8. In a marina, fire boats are crucial for ensuring the safety of boats and sailors. => Trong bến cảng, tàu cứu hỏa quan trọng để đảm bảo an toàn cho các tàu và thủy thủ.
  9. The fire boat’s crew consists of highly trained firefighters and mariners. => Phi hành đoàn của tàu cứu hỏa bao gồm các lính cứu hỏa được đào tạo cao cùng với thủy thủ.
  10. During a water-based rescue, the fire boat is often the first to arrive at the scene. => Trong trường hợp cứu hộ trên nước, tàu cứu hỏa thường là người đầu tiên đến hiện trường.