Tàu Chở Khách Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu chở khách là Passenger Ship, có phiên âm cách đọc là /ˈpæsɪndʒər ʃɪp/.

Tàu chở khách “Passenger Ship” là một loại phương tiện thủy được thiết kế và sử dụng chủ yếu để vận chuyển hành khách từ một địa điểm đến một địa điểm khác trên mặt nước.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu chở khách” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Passenger ship – Tàu chở khách
  2. Cruise ship – Tàu du lịch biển
  3. Liner – Tàu hành trình
  4. Ferry – Tàu phà
  5. Vessel for passengers – Tàu chở hành khách
  6. Ocean liner – Tàu hành trình đại dương
  7. Passenger vessel – Tàu chở khách
  8. Pleasure craft – Tàu giải trí
  9. Passenger boat – Tàu chở hành khách
  10. Tourist ship – Tàu du lịch

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Passenger Ship” với nghĩa là “tàu chở khách” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The passenger ship departed from the harbor, heading for a tropical island. => Tàu chở khách rời cảng, hướng về một hòn đảo nhiệt đới.
  2. Passenger ships offer a comfortable and scenic way to explore coastal regions. => Tàu chở khách cung cấp một cách thoải mái và có khung cảnh để khám phá các vùng ven biển.
  3. We booked a cabin on the passenger ship for our week-long cruise. => Chúng tôi đã đặt một phòng trên tàu chở khách cho chuyến du thuyền kéo dài một tuần.
  4. The passenger ship’s crew was friendly and attentive to our needs. => Thủy thủ đoàn của tàu chở khách thân thiện và chú ý đến nhu cầu của chúng tôi.
  5. Passenger ships often stop at multiple ports of call during their journeys. => Tàu chở khách thường ghé tại nhiều cảng trong suốt hành trình của họ.
  6. The passenger ship was equipped with state-of-the-art amenities for its guests. => Tàu chở khách được trang bị các tiện nghi tiên tiến để phục vụ khách hàng.
  7. Many tourists prefer passenger ships for their vacations to explore different coastal destinations. => Nhiều du khách ưa chuộng tàu chở khách cho kỳ nghỉ của họ để khám phá các điểm đến ven biển khác nhau.
  8. The passenger ship sailed smoothly through calm waters, providing a relaxing journey. => Tàu chở khách trôi qua biển yên bình một cách êm ái, mang lại hành trình thư giãn.
  9. Passenger ships adhere to strict safety regulations to ensure the well-being of their travelers. => Tàu chở khách tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn để đảm bảo sự an lành của hành khách.
  10. Our family reunion took place aboard a passenger ship, making it a memorable experience. => Cuộc họp gia đình của chúng tôi diễn ra trên tàu chở khách, khiến nó trở thành một trải nghiệm đáng nhớ.