Tàu Chở Hàng Lỏng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu chở hàng lỏng là Liquid cargo ship, có phiên âm cách đọc là /ˈlɪkwɪd ˈkɑrɡoʊ ʃɪp/.

Tàu chở hàng lỏng “Liquid cargo ship” là một loại phương tiện thủy được thiết kế để vận chuyển hàng hóa lỏng, chẳng hạn như dầu, xăng, hóa chất, khí đốt, nước, rượu, và các loại chất lỏng khác, từ một điểm đến một điểm khác trên mặt nước.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu chở hàng lỏng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bulk carrier – Tàu chở hàng lỏng
  2. Bulk freighter – Tàu chở hàng lỏng
  3. Bulk vessel – Tàu chở hàng lỏng
  4. Bulk ship – Tàu chở hàng lỏng
  5. Bulk cargo vessel – Tàu chở hàng lỏng
  6. Liquid bulk carrier – Tàu chở hàng lỏng
  7. Dry bulk carrier – Tàu chở hàng lỏng khô
  8. Ore carrier – Tàu chở quặng
  9. Grain carrier – Tàu chở ngũ cốc
  10. Coal carrier – Tàu chở than

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Liquid cargo ship” với nghĩa là “tàu chở hàng lỏng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The liquid cargo ship is transporting a load of crude oil to the refinery. => Tàu chở hàng lỏng đang vận chuyển một lô dầu thô đến nhà máy lọc dầu.
  2. Liquid cargo ships are essential for the global distribution of petroleum products. => Tàu chở hàng lỏng là không thể thiếu trong quá trình phân phối toàn cầu các sản phẩm dầu mỏ.
  3. The liquid cargo ship is unloading a shipment of chemicals at the industrial port. => Tàu chở hàng lỏng đang dỡ một lô hàng hóa hóa chất tại cảng công nghiệp.
  4. Liquid cargo ships must adhere to strict safety regulations to prevent environmental accidents. => Tàu chở hàng lỏng phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa các tai nạn gây hại cho môi trường.
  5. The liquid cargo ship is equipped with specialized tanks to hold different types of liquids. => Tàu chở hàng lỏng được trang bị các bể chứa đặc biệt để lưu trữ các loại chất lỏng khác nhau.
  6. A liquid cargo ship carrying liquefied natural gas is entering the harbor. => Một tàu chở hàng lỏng chứa khí tự nhiên hóa lỏng đang vào cảng.
  7. Liquid cargo ships are subject to rigorous inspections to ensure safety and compliance with regulations. => Tàu chở hàng lỏng phải tuân thủ các cuộc kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định.
  8. The liquid cargo ship’s crew is trained to handle emergencies involving hazardous materials. => Phi hành đoàn của tàu chở hàng lỏng được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp liên quan đến chất nguy hiểm.
  9. Liquid cargo ships play a crucial role in the transportation of chemicals used in various industries. => Tàu chở hàng lỏng đóng một vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hóa chất được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
  10. The liquid cargo ship is discharging a load of water that was transported from a nearby reservoir. => Tàu chở hàng lỏng đang xả một lô hàng nước được vận chuyển từ một hồ chứa gần đó.