Tàu Chở Gỗ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu chở gỗ là Timber Carrier, có phiên âm cách đọc là /ˈtɪmbər ˈkæriər/.

Tàu chở gỗ “Timber Carrier” là một loại tàu thương mại được thiết kế đặc biệt để vận chuyển gỗ, gỗ xẻ, và sản phẩm gỗ từ vùng rừng đến các cảng hoặc các thị trường tiêu dùng. Tàu chở gỗ thường có không gian lớn để chứa và bốc dỡ gỗ một cách hiệu quả và an toàn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu chở gỗ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Timber carrier – Tàu chở gỗ
  2. Lumber carrier – Tàu chở gỗ
  3. Wood ship – Tàu chở gỗ
  4. Logging vessel – Tàu chở gỗ
  5. Timber freighter – Tàu chở gỗ
  6. Timber transport ship – Tàu chở gỗ
  7. Wood cargo vessel – Tàu chở gỗ
  8. Lumber transport ship – Tàu chở gỗ
  9. Timber-carrying vessel – Tàu chở gỗ
  10. Logging ship – Tàu chở gỗ

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Timber Carrier” với nghĩa là “tàu chở gỗ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The timber carrier is loaded with logs from the forest and is heading to the sawmill. => Tàu chở gỗ được nạp đầy gỗ cây từ khu rừng và đang hướng đến nhà máy xẻ gỗ.
  2. Timber carriers play a crucial role in the timber industry, transporting wood products to various markets. => Tàu chở gỗ đóng một vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ, vận chuyển các sản phẩm gỗ đến các thị trường khác nhau.
  3. The timber carrier is unloading a shipment of lumber at the port for further processing. => Tàu chở gỗ đang dỡ một lô gỗ xây dựng tại cảng để tiếp tục quá trình chế biến.
  4. Timber carriers are equipped with specialized equipment to handle different types and sizes of wood. => Tàu chở gỗ được trang bị thiết bị đặc biệt để xử lý các loại và kích thước gỗ khác nhau.
  5. The timber carrier is making a stop at the timber yard to load a new batch of logs. => Tàu chở gỗ đang tạm dừng tại sân chứa gỗ để nạp thêm một lô gỗ mới.
  6. Timber carriers must follow strict safety regulations to prevent accidents during transportation. => Tàu chở gỗ phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn trong quá trình vận chuyển.
  7. The timber carrier industry is vital for the supply of wood products to construction sites and manufacturers. => Ngành công nghiệp tàu chở gỗ quan trọng cho việc cung cấp sản phẩm gỗ đến các công trường xây dựng và nhà sản xuất.
  8. Timber carriers are responsible for delivering wood to meet the demands of the global market. => Tàu chở gỗ chịu trách nhiệm vận chuyển gỗ để đáp ứng nhu cầu của thị trường toàn cầu.
  9. The timber carrier is sailing through rough seas to transport a valuable cargo of hardwood. => Tàu chở gỗ đang đi qua biển động để vận chuyển một lô hàng quý giá từ gỗ cứng.
  10. Timber carriers are an essential link in the timber supply chain, ensuring the efficient transport of wood products. => Tàu chở gỗ là một liên kết quan trọng trong chuỗi cung ứng gỗ, đảm bảo vận chuyển hiệu quả các sản phẩm gỗ.