Tàu Chở Dầu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu chở dầu là Oil tanker, có phiên âm cách đọc là [ɔɪl ˈtæŋkər].

Tàu chở dầu “Oil tanker” là một loại phương tiện thủy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển và lưu trữ dầu hoặc các sản phẩm dầu khác nhau. Dầu có thể là dầu thô, dầu diesel, xăng, dầu mazut, hay các dạng dầu khác dùng trong công nghiệp hoặc tiêu dùng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu chở dầu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tàu dầu – Oil tanker
  2. Tàu chở hàng dầu – Crude oil carrier
  3. Tàu vận tải dầu – Oil transport vessel
  4. Tàu vận chuyển dầu thô – Raw oil transport ship
  5. Tàu chở dầu thô – Crude oil transport vessel
  6. Tàu vận tải dầu sản phẩm – Product oil transport ship
  7. Tàu chở sản phẩm dầu – Product oil carrier
  8. Tàu vận tải dầu nhiên liệu – Fuel oil transport vessel
  9. Tàu chở dầu nhiên liệu – Fuel oil carrier
  10. Tàu vận tải dầu khí – Liquefied petroleum gas carrier

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Oil tanker” với nghĩa là “tàu chở dầu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The oil tanker sailed across the ocean to deliver a shipment of crude oil to the refinery. => Tàu chở dầu đã đi qua biển để giao một lô hàng dầu thô đến nhà máy lọc dầu.
  2. An oil tanker can carry millions of barrels of oil in a single voyage. => Một tàu chở dầu có thể chở hàng triệu thùng dầu trong một chuyến đi duy nhất.
  3. Oil tankers are essential for transporting petroleum products from producing countries to consumers around the world. => Tàu chở dầu là không thể thiếu để vận chuyển các sản phẩm dầu từ các quốc gia sản xuất đến người tiêu dùng trên khắp thế giới.
  4. The oil tanker anchored in the harbor to offload its cargo of refined gasoline. => Tàu chở dầu neo đậu trong cảng để xả hàng xăng đã được lọc.
  5. Large oil tankers have double hulls to reduce the risk of oil spills in case of an accident. => Các tàu chở dầu lớn có hai lớp vỏ để giảm nguy cơ rò rỉ dầu trong trường hợp tai nạn.
  6. Oil tankers play a crucial role in the global energy supply chain. => Tàu chở dầu đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
  7. The crew of the oil tanker worked tirelessly to ensure the safe transport of the oil cargo. => Phi hành đoàn của tàu chở dầu đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo vận chuyển an toàn hàng hóa dầu.
  8. Oil tanker accidents can have devastating environmental consequences if oil spills occur. => Tai nạn của tàu chở dầu có thể có hậu quả môi trường tàn khốc nếu có sự rò rỉ dầu.
  9. The oil tanker industry has seen significant advancements in safety and technology over the years. => Ngành công nghiệp tàu chở dầu đã chứng kiến sự phát triển đáng kể về an toàn và công nghệ qua các năm.
  10. Governments and international organizations have regulations in place to monitor and regulate the operation of oil tankers. => Chính phủ và các tổ chức quốc tế có các quy định để theo dõi và quản lý hoạt động của các tàu chở dầu.