Tàu Chạy Bằng Hơi Nước Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu chạy bằng hơi nước là Steamship, có phiên âm cách đọc là /stiːmʃɪp/.

Tàu chạy bằng hơi nước “Steamship”, là một loại phương tiện vận tải sử dụng năng lượng từ hơi nước để di chuyển. Chúng hoạt động bằng cách sử dụng máy móc để tạo ra hơi nước, sau đó dùng áp lực hơi nước để đẩy tàu đi qua nước.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu chạy bằng hơi nước” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Steamship – Tàu hơi nước
  2. Steamboat – Thuyền hơi nước
  3. Paddle steamer – Tàu chạy bằng bánh chèo
  4. Steam-powered vessel – Phương tiện hoạt động bằng hơi nước
  5. Hơi tàu – Tàu hoạt động bằng hơi nước
  6. Locomotive ship – Tàu máy hoá nước
  7. Hơi galleon – Thuyền hoạt động bằng hơi nước
  8. Steam-driven vessel – Phương tiện di chuyển bằng hơi nước
  9. Hơi thuyền – Tàu thuyền sử dụng hơi nước
  10. Hơi vận tải – Phương tiện vận chuyển hoạt động bằng hơi nước

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Steamship” với nghĩa là “tàu chạy bằng hơi nước” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The steamship departed from the harbor at sunrise. => Tàu hơi nước rời cảng vào lúc bình minh.
  2. Steamships revolutionized long-distance travel in the 19th century. => Tàu hơi nước đã làm thay đổi cách du lịch xa vào thế kỷ 19.
  3. Passengers on the steamship enjoyed luxurious accommodations during their voyage. => Hành khách trên tàu hơi nước được trải nghiệm sự sang trọng trong suốt chuyến đi.
  4. The steamship was once the primary mode of global transportation. => Tàu hơi nước từng là phương tiện vận tải chính trên toàn cầu.
  5. The steamship’s engine room was a marvel of engineering. => Phòng máy của tàu hơi nước là một kỳ công về kỹ thuật.
  6. Many immigrants arrived in the New World by steamship. => Nhiều người nhập cư đến thế giới mới bằng tàu hơi nước.
  7. The famous Titanic was a luxurious steamship that met a tragic end. => Con tàu nổi tiếng Titanic là một tàu hơi nước xa xỉ đã gặp kết cục bi thảm.
  8. Steamships connected continents and facilitated global trade. => Tàu hơi nước kết nối các châu lục và thúc đẩy thương mại toàn cầu.
  9. The evolution from sailboats to steamships marked a significant turning point in maritime history. => Sự tiến hóa từ thuyền buồm sang tàu hơi nước đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hàng hải.
  10. The last steamship to cross the Atlantic Ocean for passenger service was retired in the mid-20th century. => Con tàu hơi nước cuối cùng qua Đại Tây Dương phục vụ hành khách đã nghỉ hưu vào giữa thế kỷ 20.