Tàu Cánh Ngầm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu cánh ngầm là Hydrofoil có phiên âm cách đọc là /ˈhaɪ·drəʊˌfɔɪl/.

Tàu cánh ngầm “Hydrofoil” là một loại phương tiện vận tải trên mặt nước hoạt động dựa trên nguyên tắc tạo lực nâng bằng cánh ngầm được đặt dưới thân tàu.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu cánh ngầm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Hydrofoil ship – Tàu cánh ngầm
  2. Hydrofoil boat – Tàu cánh ngầm
  3. Foilborne vessel – Phương tiện cánh ngầm
  4. Wing-in-ground-effect (WIG) craft – Phương tiện trong hiệu ứng mặt đất
  5. Hydroplane – Tàu cánh ngầm
  6. Ground-effect vehicle – Phương tiện trong hiệu ứng mặt đất
  7. Wing-in-ground-effect boat – Tàu cánh ngầm
  8. Hydrodynamic vessel – Phương tiện cánh ngầm
  9. Ground-effect ship – Tàu cánh ngầm
  10. Wing-in-ground-effect vessel – Phương tiện cánh ngầm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hydrofoil” với nghĩa là “tàu cánh ngầm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The hydrofoil glided gracefully over the water’s surface. => Tàu cánh ngầm trượt mượt qua mặt nước.
  2. Hydrofoils are known for their speed and efficiency in ferrying passengers. => Tàu cánh ngầm nổi tiếng về tốc độ và hiệu suất trong việc vận chuyển hành khách.
  3. The hydrofoil technology allows the vessel to lift above the waves. => Công nghệ cánh ngầm cho phép tàu nâng lên trên sóng biển.
  4. They marveled at the futuristic design of the hydrofoil. => Họ ngạc nhiên trước thiết kế tương lai của tàu cánh ngầm.
  5. Hydrofoils have reduced travel time between islands. => Tàu cánh ngầm đã giảm thời gian di chuyển giữa các hòn đảo.
  6. The hydrofoil effortlessly cut through the water with minimal resistance. => Tàu cánh ngầm cắt mặt nước một cách dễ dàng với sự kháng cự tối thiểu.
  7. The hydrofoil fleet provides a reliable means of transportation in coastal areas. => Đội tàu cánh ngầm cung cấp một phương tiện vận tải đáng tin cậy ở vùng ven biển.
  8. Traveling on a hydrofoil can be a thrilling experience. => Đi lại trên một tàu cánh ngầm có thể là trải nghiệm đầy kích thích.
  9. Hydrofoils are often used in regions with shallow waters. => Tàu cánh ngầm thường được sử dụng ở các vùng có nước cạn.
  10. The hydrofoil route is a popular choice for commuters. => Lộ trình tàu cánh ngầm là lựa chọn phổ biến cho người đi làm hàng ngày.