Tàu Cá Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu cá là Fishing Vessel, có phiên âm cách đọc là [ˈfɪʃɪŋ ˈvɛsl].\

Tàu cá “Fishing Vessel” là một loại phương tiện thủy được sử dụng để đánh bắt, câu cá, hoặc thu thập các loài cá và động vật biển khác từ biển, hồ, sông, hoặc vùng nước ngọt khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu cá” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Thuyền cá – Fishing boat
  2. Tàu đánh bắt cá – Fishing vessel
  3. Tàu chài – Fishing trawler
  4. Tàu đánh bắt hải sản – Seafood harvesting vessel
  5. Tàu ngư dân – Fishermen’s boat
  6. Tàu đánh bắt thủy sản – Marine resource harvesting vessel
  7. Tàu đánh bắt động vật biển – Marine animal harvesting vessel
  8. Tàu đánh bắt hải sản thủy sản – Seafood and fisheries harvesting vessel
  9. Tàu đánh bắt cá biển – Sea fish harvesting vessel
  10. Tàu đánh bắt cá hải sản – Seafood fishing boat

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Fishing Vessel” với nghĩa là “tàu cá” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The fishing vessel sailed out to sea early in the morning to catch a fresh batch of fish. => Chiếc tàu cá ra khơi sớm vào buổi sáng để bắt một lô cá tươi ngon.
  2. Fishermen on the fishing vessel use various nets and traps to catch different types of seafood. => Ngư dân trên tàu cá sử dụng các mạng và bẫy khác nhau để bắt các loại hải sản khác nhau.
  3. The fishing vessel returned to the harbor with a hold full of fish, ready to be sold at the market. => Chiếc tàu cá trở về cảng với ruột đầy cá, sẵn sàng để bán tại chợ.
  4. In rough weather, the crew of the fishing vessel must work together to ensure their safety. => Trong thời tiết khắc nghiệt, phi hành đoàn của tàu cá phải làm việc cùng nhau để đảm bảo an toàn cho họ.
  5. The fishing vessel’s captain has years of experience in navigating the open ocean. => Thuyền trưởng của tàu cá có nhiều năm kinh nghiệm trong việc điều khiển trên biển mở.
  6. They rely on the fishing vessel’s sonar equipment to locate schools of fish beneath the surface. => Họ phụ thuộc vào thiết bị sóng âm của tàu cá để xác định vị trí của đàn cá dưới mặt nước.
  7. The fishing vessel’s crew is well-trained in handling and processing the catch to maintain its quality. => Phi hành đoàn của tàu cá được đào tạo tốt trong việc xử lý và chế biến sản lượng để bảo quản chất lượng.
  8. During the fishing season, the fishing vessel is often at sea for days or even weeks at a time. => Trong mùa cá, tàu cá thường ra khơi trong vài ngày hoặc thậm chí là vài tuần liên tục.
  9. The fishing vessel’s navigation is guided by the stars and the knowledge passed down through generations. => Việc điều khiển tàu cá được hướng dẫn bằng các ngôi sao và kiến thức được truyền lại qua các thế hệ.
  10. The fishing vessel industry is vital for providing seafood to markets and restaurants around the world. => Ngành công nghiệp tàu cá rất quan trọng trong việc cung cấp hải sản cho thị trường và nhà hàng trên toàn thế giới.