Tắc Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tắc đường là Road congestion, có phiên âm cách đọc là /roʊd kənˈdʒɛs.tʃən/.

Tắt đường “Road congestion” là tình trạng khi một phần hoặc toàn bộ đoạn đường bị đóng cửa hoặc không sử dụng được do công trình xây dựng, tai nạn giao thông, hoặc mục đích đặc biệt khác. Thường thì tắt đường được thực hiện để bảo đảm an toàn giao thông hoặc để thực hiện các công việc bảo trì hoặc xây dựng trên đường.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tắc đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Traffic jam – Tắc đường
  2. Congestion – Tắc nghẽn
  3. Gridlock – Tắc nghẽn
  4. Traffic bottleneck – Tắc nghẽn giao thông
  5. Roadblock – Tắc nghẽn đường
  6. Traffic snarl – Tắc nghẽn giao thông
  7. Jam-up – Sự tắc đường
  8. Clog – Sự nghẽn
  9. Traffic holdup – Tắc nghẽn giao thông
  10. Traffic obstruction – Chướng ngại vật giao thông

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Road congestion” với nghĩa là “tắc đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The road congestion during rush hour can be frustrating for commuters. => Tắc đường vào giờ cao điểm có thể khiến người đi làm bực bội.
  2. Traffic authorities are working to alleviate road congestion in the city. => Cơ quan quản lý giao thông đang làm việc để giảm tắc đường trong thành phố.
  3. Road congestion often leads to delays in deliveries. => Tắc đường thường dẫn đến sự trễ trong việc giao hàng.
  4. I avoid driving during peak hours to avoid road congestion. => Tôi tránh việc lái xe vào giờ cao điểm để tránh tắc đường.
  5. Public transportation can help reduce road congestion. => Giao thông công cộng có thể giúp giảm tắc đường.
  6. Road congestion is a common problem in densely populated urban areas. => Tắc đường là một vấn đề phổ biến trong các khu vực đô thị có mật độ dân số cao.
  7. The construction work on the highway has caused significant road congestion. => Công trình xây dựng trên xa lộ đã gây ra tắc đường đáng kể.
  8. Drivers should plan their routes to avoid road congestion. => Các tài xế nên lên kế hoạch cho tuyến đường của mình để tránh tắc đường.
  9. Road congestion can result in increased air pollution. => Tắc đường có thể dẫn đến tăng ô nhiễm không khí.
  10. Efforts to ease road congestion include the development of better public transportation systems. => Các nỗ lực để giảm bớt tắc đường bao gồm phát triển hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.