Sửa Chữa Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, sửa chữa là Repair, có phiên âm cách đọc là [rɪˈpɛr].

Sữa chữa “Repair” là quá trình hoặc hành động nhằm sửa lại, khắc phục, hoặc tái thiết lập các thiết bị, máy móc, cơ sở hạ tầng, hoặc các hệ thống bị hỏng hoặc gặp sự cố để đảm bảo chúng hoạt động bình thường.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “sửa chữa” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Repair – Sửa chữa
  2. Fix – Sửa
  3. Mend – Sửa chữa
  4. Rectify – Khắc phục
  5. Restore – Khôi phục
  6. Refurbish – Renovate, tái trang trí
  7. Overhaul – Điều chỉnh, sửa lại
  8. Revamp – Sửa lại, cải tiến
  9. Patch up – Lấp lánh, vá
  10. Recondition – Sửa lại, làm mới

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Repair” với nghĩa là “sửa chữa” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to repair my bicycle; the tire is flat. => Tôi cần sửa chữa chiếc xe đạp của mình; lốp bị bẹp.
  2. The repair of the damaged bridge will take several weeks. => Việc sửa chữa cầu bị hỏng sẽ mất vài tuần.
  3. He can repair electronic devices like smartphones and laptops. => Anh ấy có thể sửa chữa các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và laptop.
  4. The mechanic is skilled at repairing cars and trucks. => Thợ cơ khí giỏi trong việc sửa chữa xe hơi và xe tải.
  5. We called a plumber to repair the leaking faucet in the kitchen. => Chúng tôi đã gọi thợ sửa ống nước để sửa chữa vòi nước bị rò rỉ trong bếp.
  6. It’s important to repair any electrical problems in your home to prevent accidents. => Quan trọng để sửa chữa bất kỳ vấn đề điện nào trong ngôi nhà của bạn để ngăn ngừa tai nạn.
  7. The technician came to repair the malfunctioning air conditioner. => Người kỹ thuật đến để sửa chữa máy điều hòa đang gặp sự cố.
  8. I’ll have to repair the broken window before it starts raining. => Tôi sẽ phải sửa chữa cửa sổ bị vỡ trước khi mưa bắt đầu.
  9. They called a specialist to repair the damaged roof after the storm. => Họ đã gọi một chuyên gia để sửa chữa mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
  10. The company provides repair services for household appliances like refrigerators and washing machines. => Công ty cung cấp dịch vụ sửa chữa cho các thiết bị gia đình như tủ lạnh và máy giặt.