Số Lượng Kiện Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, số lượng kiện hàng là Quantity of Packages, có phiên âm cách đọc là [ˈkwɑntəti ʌv ˈpækɪdʒɪz].

Số lượng kiện hàng “Quantity of Packages” là một thông tin quan trọng trong quản lý và vận chuyển hàng hóa. Nó chỉ ra tổng số các đơn vị đóng gói hoặc kiện hàng mà một lô hàng hoặc một chuyến giao chứa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “số lượng kiện hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Quantity of Packages – Số lượng kiện hàng
  2. Number of Units – Số lượng đơn vị
  3. Count of Packages – Số lượng kiện hàng
  4. Amount of Cargo – Số lượng hàng hóa
  5. Total Units – Tổng số đơn vị
  6. Volume of Packages – Thể tích kiện hàng
  7. Package Count – Số lượng kiện
  8. Quantity of Goods – Số lượng hàng hóa
  9. Total Pieces – Tổng số mảnh
  10. Unit Quantity – Số lượng đơn vị

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Quantity of Packages” với nghĩa là “số lượng kiện hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Please confirm the Quantity of Packages in the shipment before signing the delivery receipt. => Vui lòng xác nhận Số lượng kiện hàng trong lô hàng trước khi ký nhận giao hàng.
  2. The Quantity of Packages in this container is 100 boxes of electronics. => Số lượng kiện hàng trong container này là 100 hộp thiết bị điện tử.
  3. We need to know the Quantity of Packages for customs clearance purposes. => Chúng ta cần biết Số lượng kiện hàng cho mục đích làm lệnh hải quan.
  4. The shipping manifest should include the Quantity of Packages and their contents. => Phiếu lệnh vận chuyển nên bao gồm Số lượng kiện hàng và nội dung của chúng.
  5. The Quantity of Packages must match the information provided in the shipping documents. => Số lượng kiện hàng phải khớp với thông tin được cung cấp trong tài liệu vận chuyển.
  6. We are responsible for counting the Quantity of Packages during loading and unloading. => Chúng tôi chịu trách nhiệm đếm Số lượng kiện hàng trong quá trình nạp và dỡ hàng.
  7. The Quantity of Packages will determine the storage space required in the warehouse. => Số lượng kiện hàng sẽ xác định không gian lưu trữ cần thiết trong kho.
  8. When reporting damages, please provide details of the Quantity of Packages affected. => Khi báo cáo hỏng hóc, vui lòng cung cấp chi tiết về Số lượng kiện hàng bị ảnh hưởng.
  9. The Quantity of Packages for this shipment is indicated on the packing list. => Số lượng kiện hàng cho lô hàng này được ghi trên danh sách đóng gói.
  10. We need to determine the Quantity of Packages to calculate the shipping costs accurately. => Chúng ta cần xác định Số lượng kiện hàng để tính toán chi phí vận chuyển một cách chính xác.