Quá Cảnh Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, quá cảnh là Transit, có phiên âm cách đọc là /ˈtrænzɪt/.

Quá cảnh “Transit” là việc di chuyển hoặc thay đổi phương tiện vận chuyển trong quá trình di chuyển từ một điểm đến điểm khác thông qua một địa điểm trung gian. Thường thì trong quá cảnh, người hoặc hàng hóa không ở lại tại điểm trung gian này mà tiếp tục hành trình đến điểm đích cuối cùng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “quá cảnh” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Transit – Quá cảnh
  2. Layover – Thời gian quá cảnh
  3. Stopover – Quá cảnh
  4. Interchange – Quá cảnh
  5. Transfer – Quá cảnh
  6. Connection – Kết nối
  7. Changeover – Chuyển đổi
  8. Transit point – Điểm quá cảnh
  9. Waypoint – Điểm đến
  10. Pass through – Qua qua cảnh

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Transit” với nghĩa là “quá cảnh” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I have a 3-hour transit in Singapore before my next flight. => Tôi có một thời gian quá cảnh 3 giờ tại Singapore trước chuyến bay tiếp theo.
  2. The airport offers various services to make your transit more comfortable. => Sân bay cung cấp nhiều dịch vụ để làm cho quá cảnh của bạn thoải mái hơn.
  3. During the transit, you can explore the city if you have a long layover. => Trong thời gian quá cảnh, bạn có thể khám phá thành phố nếu bạn có thời gian dài.
  4. He missed his connecting flight during the transit in London. => Anh ấy đã bỏ lỡ chuyến bay kết nối của mình trong thời gian quá cảnh tại London.
  5. Passengers in transit should follow the signs for international connections. => Hành khách đang quá cảnh nên tuân theo biển chỉ dẫn kết nối quốc tế.
  6. The airline provided accommodation for passengers with long transits. => Hãng hàng không cung cấp chỗ ở cho hành khách có thời gian quá cảnh dài.
  7. The airport is well-equipped to handle transits efficiently. => Sân bay được trang bị tốt để xử lý quá cảnh một cách hiệu quả.
  8. I enjoyed a brief transit in Dubai, admiring the airport’s architecture. => Tôi đã trải qua một quá cảnh ngắn tại Dubai, ngắm kiến trúc của sân bay.
  9. My transit was smooth, and I didn’t encounter any delays. => Quá cảnh của tôi diễn ra trôi chảy, và tôi không gặp phải bất kỳ sự trễ nào.
  10. Don’t forget to check your visa requirements if you have a transit in a foreign country. => Đừng quên kiểm tra yêu cầu visa nếu bạn có thời gian quá cảnh tại một quốc gia nước ngoài.