Phí Xăng Dầu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, phí xăng dầu là Gasoline Fees, có phiên âm cách đọc là [ˈɡæsəliːn fiːz].

Phí xăng dầu “Gasoline Fees” là một khoản phí hoặc chi phí mà người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp phải trả khi mua xăng hoặc dầu đốt (diesel) để sử dụng cho các phương tiện giao thông, máy móc công nghiệp hoặc các mục đích khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “phí xăng dầu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Fuel Charges – Phí Nhiên Liệu
  2. Gasoline Costs – Chi Phí Xăng Dầu
  3. Petrol Fees – Phí Xăng
  4. Diesel Charges – Phí Dầu Đốt
  5. Fuel Levies – Thuế Nhiên Liệu
  6. Energy Tariffs – Cước Năng Lượng
  7. Petroleum Expenses – Chi Phí Dầu Mỏ
  8. Gas Costs – Chi Phí Khí Đốt
  9. Oil Fees – Phí Dầu
  10. Energy Surcharges – Phụ Phí Năng Lượng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Gasoline Fees” với nghĩa là “phí xăng dầu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Gasoline fees have been steadily increasing due to rising oil prices and environmental regulations. => Phí xăng dầu đã tăng ổn định do giá dầu tăng và quy định về môi trường.
  2. The government imposed higher gasoline fees to fund road maintenance and infrastructure projects. => Chính phủ áp đặt phí xăng dầu cao hơn để tài trợ cho việc bảo trì đường và dự án hạ tầng.
  3. To save on gasoline fees, many people are turning to more fuel-efficient vehicles. => Để tiết kiệm phí xăng dầu, nhiều người đang chuyển sang sử dụng xe hơi tiết kiệm nhiên liệu hơn.
  4. The gasoline fees at this gas station are considerably lower than at the one down the road. => Phí xăng dầu tại cây xăng này thấp hơn đáng kể so với cây xăng bên dưới đường.
  5. Gasoline fees can significantly impact the overall cost of long-distance travel. => Phí xăng dầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí của việc di chuyển xa.
  6. Some countries implement subsidies to offset high gasoline fees for their citizens. => Một số quốc gia thực hiện các chương trình trợ cấp để bù đắp cho phí xăng dầu cao cho công dân của họ.
  7. The recent increase in gasoline fees has led to protests from the transport industry. => Sự tăng phí xăng dầu gần đây đã gây ra cuộc biểu tình từ ngành vận tải.
  8. Drivers are encouraged to carpool to reduce gasoline fees and reduce traffic congestion. => Người lái xe được khuyến khích chia xe để giảm phí xăng dầu và giảm tắc nghẽn giao thông.
  9. Gasoline fees are a significant expense for businesses that rely on a fleet of vehicles for operations. => Phí xăng dầu là một chi phí quan trọng đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào một đội xe hơi cho hoạt động.
  10. The government is considering a tax reduction to alleviate the burden of high gasoline fees on consumers. => Chính phủ đang xem xét giảm thuế để giảm bớt gánh nặng của phí xăng dầu cao đối với người tiêu dùng.