Phí Sửa Đổi Vận Đơn Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, phí sửa đổi vận đơn là Amendment fee, có phiên âm cách đọc là [əˈmɛndmənt fiː].

Phí sửa đổi vận đơn “Amendment fee” là một khoản phí mà các công ty vận tải hoặc công ty giao hàng có thể áp dụng khi có sự điều chỉnh hoặc thay đổi vào một vận đơn hoặc tài liệu liên quan đến giao hàng hoặc vận chuyển hàng hóa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “phí sửa đổi vận đơn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Modification Fee – Phí Sửa Đổi
  2. Change Fee – Phí Thay Đổi
  3. Adjustment Charge – Phí Điều Chỉnh
  4. Alteration Cost – Chi Phí Sửa Đổi
  5. Revision Fee – Phí Sửa Lại
  6. Amended Document Charge – Phí Sửa Đổi Tài Liệu
  7. Document Adjustment Fee – Phí Điều Chỉnh Tài Liệu
  8. Update Expense – Chi Phí Cập Nhật
  9. Change Order Fee – Phí Đặt Lại Lệnh
  10. Revised Shipment Cost – Chi Phí Lô Hàng Đã Sửa Đổi

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Amendment fee” với nghĩa là “phí sửa đổi vận đơn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The shipping company charges an amendment fee if you need to make changes to the shipping document after it has been issued. => Công ty vận tải tính phí sửa đổi nếu bạn cần thay đổi tài liệu vận chuyển sau khi nó đã được cấp.
  2. Please be aware that there is an amendment fee associated with modifying the delivery address on the bill of lading. => Hãy lưu ý rằng có một phí sửa đổi liên quan đến việc thay đổi địa chỉ giao hàng trên vận đơn.
  3. The amendment fee is higher if you request changes to the delivery schedule at short notice. => Phí sửa đổi cao hơn nếu bạn yêu cầu thay đổi lịch giao hàng vào lúc ngắn hạn.
  4. If you need to alter the weight or quantity of the goods in the shipping document, an amendment fee will apply. => Nếu bạn cần điều chỉnh trọng lượng hoặc số lượng hàng hóa trong tài liệu vận chuyển, sẽ có phí sửa đổi áp dụng.
  5. The shipping agent informed us about the amendment fee for revising the estimated time of arrival. => Đại lý vận tải thông báo cho chúng tôi về phí sửa đổi khi sửa đổi thời gian dự kiến ​​đến nơi.
  6. Keep in mind that the amendment fee is separate from any additional transportation costs. => Hãy nhớ rằng phí sửa đổi là riêng biệt với bất kỳ chi phí vận chuyển bổ sung nào.
  7. A change in the pickup location may result in an amendment fee to update the shipping details. => Sự thay đổi vị trí lấy hàng có thể dẫn đến việc tính phí sửa đổi để cập nhật thông tin vận chuyển.
  8. An amendment fee may be assessed for any changes to the customs declaration. => Phí sửa đổi có thể được tính cho bất kỳ thay đổi nào trong tờ khai hải quan.
  9. The amendment fee is based on the extent of the changes made to the original shipping documentation. => Phí sửa đổi được dựa trên mức độ của các thay đổi được thực hiện trong tài liệu vận chuyển ban đầu.
  10. Please review our terms and conditions for information on the applicable amendment fee. => Vui lòng xem xét điều khoản và điều kiện của chúng tôi để biết thông tin về phí sửa đổi áp dụng.