Phạt Tốc Độ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, khái niệm phạt tốc độ là Speed Penalty, có phiên âm cách đọc là [spi:d ‘penəlti].

Phạt tốc độ “Speed Penalty” là hình phạt hoặc xử phạt được áp dụng khi một người lái xe vượt quá giới hạn tốc độ được quy định trên đường. Đây là biện pháp để thúc đẩy người lái xe tuân thủ luật giao thông và đảm bảo an toàn giao thông.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “phạt tốc độ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Speeding fine (Phạt vi phạm tốc độ)
  2. Speed violation penalty (Hình phạt vi phạm tốc độ)
  3. Speeding ticket (Vé phạt tốc độ)
  4. Speeding citation (Lệnh vi phạm tốc độ)
  5. Speed-related penalty (Hình phạt liên quan đến tốc độ)
  6. Excessive speed fine (Phạt tốc độ quá nhanh)
  7. Speed limit violation fee (Phí vi phạm giới hạn tốc độ)
  8. Speeding offense penalty (Hình phạt vi phạm tốc độ)
  9. Speeding violation fine (Phạt vi phạm tốc độ)
  10. Speeding infraction fine (Phạt vi phạm tốc độ)

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Speed Penalty” với nghĩa là “phạt tốc độ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. He received a hefty speed penalty for driving 20 miles over the limit. => Anh ấy bị một mức phạt tốc độ lớn vì lái xe vượt quá giới hạn 20 dặm.
  2. Speed penalties can lead to increased insurance premiums. => Các khoản phạt tốc độ có thể dẫn đến việc tăng giá bảo hiểm.
  3. Getting multiple speed penalties can result in the suspension of your driver’s license. => Bị nhiều lần phạt tốc độ có thể dẫn đến tạm ngừng giấy phép lái xe của bạn.
  4. It’s important to obey speed limits to avoid speed penalties. => Quan trọng để tuân thủ giới hạn tốc độ để tránh bị phạt tốc độ.
  5. He was caught by a speed camera and received a speed penalty notice in the mail. => Anh ấy bị máy ảnh ghi tốc độ và nhận được thông báo phạt tốc độ qua thư.
  6. Speed penalties are in place to promote road safety. => Các khoản phạt tốc độ được thiết lập để thúc đẩy an toàn giao thông.
  7. Reckless driving can result in severe speed penalties. => Lái xe bất cẩn có thể dẫn đến những khoản phạt tốc độ nặng nề.
  8. The police officer issued a speed penalty ticket for the driver’s excessive speed. => Cảnh sát đã lập một biên lai phạt tốc độ cho tài xế vì tốc độ quá nhanh.
  9. Paying your speed penalties on time is essential to avoid additional charges. => Việc thanh toán các khoản phạt tốc độ đúng hạn là quan trọng để tránh phí phụ.
  10. She learned her lesson after receiving a speed penalty and became a more cautious driver. => Cô ấy học được bài học sau khi bị phạt tốc độ và trở thành một người lái xe cẩn thận hơn.