Phao Cứu Sinh Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, phao cứu sinh là Life vest, có phiên âm cách đọc là [laɪf vest].

Phao cứu sinh “Life vest” là một thiết bị bơi được thiết kế để giúp người sử dụng duy trì nổi trên mặt nước trong trường hợp cần cứu hộ. Phao cứu sinh thường được làm từ vật liệu nhẹ và có khả năng nổi, giúp người mặc nó duy trì sự an toàn và tránh đuối nước khi tham gia vào hoạt động trên nước hoặc trong tình huống khẩn cấp.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “phao cứu sinh” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Life jacket – Áo phao cứu sinh
  2. Life preserver – Vật cứu hộ
  3. Life belt – Dây đeo cứu hộ
  4. Buoyancy aid – Phao hỗ trợ nổi
  5. Floatation device – Thiết bị nổi
  6. Lifebuoy – Bánh xe cứu hộ
  7. Rescue float – Phao cứu hộ
  8. PFD (Personal Flotation Device) – Thiết bị nổi cá nhân
  9. Buoyancy vest – Áo gắn phao
  10. Safety buoy – Phao an toàn

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Life vest” với nghĩa là “phao cứu sinh” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Make sure to wear a life vest when you go kayaking on the river. => Hãy đảm bảo mặc áo phao cứu sinh khi bạn đi chèo thuyền kayak trên sông.
  2. The crew members distributed life vests to all passengers before the ship set sail. => Các thành viên phi hành đoàn phát áo phao cứu sinh cho tất cả hành khách trước khi tàu ra khơi.
  3. It’s essential to keep a life vest on board in case of an emergency while boating. => Rất quan trọng phải có một chiếc áo phao cứu sinh trên tàu trong trường hợp khẩn cấp khi lái tàu.
  4. Children should always wear life vests when swimming in deep water. => Trẻ em luôn nên mặc áo phao cứu sinh khi bơi ở nơi nước sâu.
  5. The life vest is designed to keep you afloat in the water, ensuring your safety. => Áo phao cứu sinh được thiết kế để giữ bạn trên mặt nước, đảm bảo an toàn cho bạn.
  6. Before heading out on the boat, please grab a life vest from the storage compartment. => Trước khi ra khơi trên thuyền, hãy lấy một chiếc áo phao cứu sinh từ ngăn chứa đồ.
  7. During the safety briefing, they demonstrated how to properly put on a life vest. => “Trong buổi họp hướng dẫn an toàn, họ đã hướng dẫn cách mặc đúng chiếc áo phao cứu sinh.
  8. The life vest saved his life when he fell into the river. => Chiếc áo phao cứu sinh đã cứu sống anh ấy khi anh ấy rơi xuống sông.
  9. Every passenger on the cruise ship was required to wear a life vest during the emergency drill. => Mọi hành khách trên tàu du lịch phải mặc áo phao cứu sinh trong buổi diễn tập khẩn cấp.
  10. Always check the condition of your life vest to ensure it’s in good working order. => Luôn kiểm tra tình trạng của chiếc áo phao cứu sinh của bạn để đảm bảo nó hoạt động tốt.