Phà Một Lưỡi Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, phà một lưỡi là Single-ended Ferry, có phiên âm cách đọc là [ˈsɪŋɡəl ˈɛndɪd ˈfɛri].

Phà một lưỡi “Single-ended Ferry” là một loại phương tiện cầm cỡ sử dụng để chuyên chở hàng hóa, phương tiện hoặc người qua các mảng nước. Đặc điểm nổi bật của phà một lưỡi là nó chỉ có một đầu, và thường phục vụ cho hành trình di chuyển từ một bến đến bến khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “phà một lưỡi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Single-ended boat – Phà một lưỡi
  2. One-ended ferry – Phà một lưỡi
  3. Unidirectional ferry – Phà một lưỡi
  4. One-way ferry – Phà một lượi
  5. Ferry with one landing – Phà một lưỡi
  6. Single-ended vessel – Phà một lưỡi
  7. One-ended ship – Phà một lưỡi
  8. Uni-directional vessel – Phà một lưỡi
  9. Ferry with one dock – Phà một lưỡi
  10. Single-ended watercraft – Phà một lưỡi

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Single-ended Ferry” với nghĩa là “phà một lưỡi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The single-ended ferry provides a crucial river crossing for the local community. => Phà một lưỡi cung cấp sự qua cầu quan trọng cho cộng đồng địa phương.
  2. You can board the single-ended ferry at the designated dock. => Bạn có thể lên phà một lưỡi tại bến đã được chỉ định.
  3. The single-ended ferry takes passengers and vehicles across the river. => Phà một lưỡi đưa hành khách và xe cộ qua sông.
  4. The small single-ended ferry is ideal for short river crossings. => Phà một lưỡi nhỏ này lý tưởng cho việc qua sông ngắn.
  5. Residents rely on the single-ended ferry for their daily commute. => Người dân phụ thuộc vào phà một lưỡi để đi lại hàng ngày.
  6. The single-ended ferry service operates from dawn to dusk. => Dịch vụ phà một lưỡi hoạt động từ bình minh đến hoàng hôn.
  7. This single-ended ferry is known for its reliability and safety. => Phà một lưỡi này nổi tiếng về tính đáng tin cậy và an toàn.
  8. There is a small fee for taking the single-ended ferry across the river. => Có một khoản phí nhỏ để lên phà một lưỡi qua sông.
  9. Passengers enjoy the scenic views during the single-ended ferry ride. => Hành khách thích thú với cảnh quan trong lúc đi phà một lưỡi.
  10. The single-ended ferry offers an essential transportation link in this region. => Phà một lưỡi cung cấp một liên kết giao thông quan trọng trong khu vực này.