Phá Dỡ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, phá dỡ là Demolish, có phiên âm cách đọc là /dɪˈmɑlɪʃ/.

Phá dỡ “Demolish” là quá trình tháo gỡ, hủy bỏ hoặc tiêu diệt cơ bản một cấu trúc, công trình, hoặc tài sản đã tồn tại. Quá trình này thường bao gồm việc tháo dỡ các thành phần cấu trúc, loại bỏ vật liệu không cần thiết và đưa mọi thứ về trạng thái ban đầu hoặc chuẩn bị cho việc xây dựng mới hoặc tái sử dụng đất đai.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “phá dỡ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Demolition – Sự phá hủy
  2. Dismantling – Sự tháo gỡ
  3. Razing – Sự san bẻ
  4. Wrecking – Sự đập phá
  5. Destruction – Sự tiêu diệt
  6. Disassembly – Sự tháo rời
  7. Knockdown – Sự đổ gục
  8. Teardown – Sự tháo dỡ
  9. Ruin – Sự phá hoại
  10. Breakdown – Sự đổ nát

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Demolish” với nghĩa là “phá dỡ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The old factory was demolished to make way for a new shopping center. => Nhà máy cũ đã bị phá dỡ để làm đường cho một trung tâm mua sắm mới.
  2. The city decided to demolish the abandoned building due to safety concerns. => Thành phố quyết định phá dỡ tòa nhà bỏ hoang do lo ngại về an toàn.
  3. The hurricane completely demolished several houses in its path. => Trận bão đã hoàn toàn phá hủy một số ngôi nhà trên đường đi của nó.
  4. The government plans to demolish the old bridge and construct a new one. => Chính phủ dự định phá dỡ cây cầu cũ và xây dựng một cây cầu mới.
  5. The authorities had to demolish the unsafe building to prevent accidents. => Cơ quan chức năng phải phá dỡ tòa nhà nguy hiểm để ngăn chặn tai nạn.
  6. The historic theater was carefully demolished to preserve its architectural elements. => Nhà hát lịch sử đã được phá dỡ cẩn thận để bảo vệ các yếu tố kiến trúc của nó.
  7. The demolition of the old stadium was a major event for the city. => Sự phá dỡ của sân vận động cũ là một sự kiện quan trọng đối với thành phố.
  8. The company decided to demolish the old office building and construct a modern one. => Công ty quyết định phá dỡ tòa nhà văn phòng cũ và xây dựng một tòa nhà hiện đại.
  9. The crew worked tirelessly to demolish the damaged bridge after the earthquake. => Đội ngũ công nhân đã làm việc không mệt mỏi để phá dỡ cây cầu bị hỏng sau động đất.
  10. The decision to demolish the historic church sparked a heated debate in the community. => Quyết định phá dỡ nhà thờ lịch sử đã tạo ra một cuộc tranh luận gay gắt trong cộng đồng.