Nội Thành Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, nội thành là Inner city, có phiên âm cách đọc là /ˈɪnər ˈsɪti/.

Nội thành “Inner city” là một khái niệm sử dụng trong ngữ cảnh đô thị để chỉ phần lớn khu vực trung tâm của một thành phố hoặc khu vực gần trung tâm. Thường thì nội thành là vùng có mật độ dân số cao, có nhiều khu vực thương mại, công nghiệp, giáo dục, và các dịch vụ công cộng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “nội thành” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Downtown – Trung tâm thành phố
  2. City center – Trung tâm thành phố
  3. Urban core – Trái tim đô thị
  4. Metropolitan area – Khu vực đô thị
  5. Central business district (CBD) – Khu trung tâm kinh doanh
  6. City center – Trung tâm thành phố
  7. Inner city – Phần nội thành
  8. Urban area – Khu đô thị
  9. Town center – Trung tâm thị trấn
  10. Downtown area – Khu trung tâm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Inner city” với nghĩa là “nội thành” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The inner city is the bustling heart of the metropolis, filled with skyscrapers and shopping centers. => Nội thành là trái tim sôi động của thành phố lớn, tràn đầy các tòa nhà cao tầng và trung tâm mua sắm.
  2. Many people prefer to live in the inner city because of its convenient access to public transportation. => Nhiều người thích sống ở nội thành vì sự thuận tiện trong việc tiếp cận phương tiện công cộng.
  3. The inner city is known for its vibrant nightlife, with numerous bars and clubs open late into the night. => Nội thành nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động, với nhiều quán bar và câu lạc bộ hoạt động đến khuya.
  4. The inner city has a rich cultural heritage, with historic buildings and museums showcasing the city’s history. => Nội thành có di sản văn hóa phong phú, với các công trình lịch sử và bảo tàng trưng bày về lịch sử của thành phố.
  5. The inner city is often congested with traffic during rush hours, making commuting a challenge. => Nội thành thường tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm, làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.
  6. I enjoy exploring the diverse neighborhoods in the inner city, each with its unique character. => Tôi thích khám phá các khu phố đa dạng ở nội thành, mỗi khu có đặc điểm riêng.
  7. The inner city is undergoing urban renewal projects to revitalize the area and attract more residents. => Nội thành đang trải qua các dự án phát triển đô thị để tái sinh khu vực và thu hút thêm cư dân.
  8. Inner city parks provide green spaces for residents to relax and escape the hustle and bustle of city life. => Các công viên ở nội thành cung cấp không gian xanh để cư dân thư giãn và thoát khỏi cuộc sống hối hả của thành phố.
  9. The inner city offers a wide range of culinary experiences, from street food stalls to high-end restaurants. => Nội thành cung cấp đa dạng trải nghiệm ẩm thực, từ các quán ăn đường phố đến nhà hàng cao cấp.
  10. The inner city can be expensive to live in, but the convenience and amenities make it a desirable place for many. => Sống ở nội thành có thể đắt đỏ, nhưng sự thuận tiện và tiện ích khiến nó trở thành nơi lý tưởng cho nhiều người.