Nơi Nhận Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, nơi nhận hàng là Place of Receipt, có phiên âm cách đọc là [pleɪs əv rɪˈsipt].

Nơi nhận hàng “Place of Receipt” là một thuật ngữ trong lĩnh vực vận tải và giao nhận hàng hóa. Đó là địa điểm hoặc địa điểm thực hiện việc nhận hàng hóa từ người gửi (bên gửi) trong quá trình vận chuyển hàng từ nơi xuất phát đến điểm đến.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “nơi nhận hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Destination: Điểm đến.
  2. Delivery point: Điểm giao hàng.
  3. Receiving location: Địa điểm tiếp nhận.
  4. Consignee’s address: Địa chỉ của bên nhận hàng.
  5. Port of entry: Cảng nhập cảnh.
  6. Place of delivery: Nơi giao hàng.
  7. Destination point: Điểm đến.
  8. Receiving facility: Cơ sở tiếp nhận.
  9. Receipt location: Địa điểm nhận hàng.
  10. Consignee’s premises: Khuôn viên của bên nhận hàng.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Place of Receipt” với nghĩa là “nơi nhận hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Place of Receipt for this shipment is the manufacturer’s warehouse in Los Angeles. => Nơi nhận hàng cho lô hàng này là nhà máy tại Los Angeles.
  2. Please provide the Place of Receipt so that we can schedule the transportation accordingly. => Vui lòng cung cấp nơi nhận hàng để chúng tôi có thể sắp xếp vận chuyển một cách phù hợp.
  3. The bill of lading lists the Place of Receipt as the supplier’s facility in Miami. => Vận đơn liệt kê nơi nhận hàng là cơ sở của nhà cung cấp tại Miami.
  4. The Place of Receipt can be modified if necessary, but it must be communicated in advance. => Nơi nhận hàng có thể được điều chỉnh nếu cần thiết, nhưng phải được thông báo trước.
  5. The cargo is scheduled for pickup at the Place of Receipt tomorrow morning. => Hàng hóa được lên kế hoạch để lấy tại nơi nhận hàng vào sáng ngày mai.
  6. We need to confirm the Place of Receipt before we proceed with the shipping arrangements. => Chúng ta cần xác nhận nơi nhận hàng trước khi tiến hành các thỏa thuận vận chuyển.
  7. The Place of Receipt is the customer’s warehouse in Chicago, as indicated in the contract. => Nơi nhận hàng là kho của khách hàng tại Chicago, như đã được ghi trong hợp đồng.
  8. To avoid any confusion, please double-check the Place of Receipt on the shipping documents. => Để tránh sự nhầm lẫn, vui lòng kiểm tra kỹ nơi nhận hàng trên tài liệu vận chuyển.
  9. We will arrange transportation from the Place of Receipt to the final destination. => Chúng tôi sẽ sắp xếp vận chuyển từ nơi nhận hàng đến điểm đến cuối cùng.
  10. The Place of Receipt is crucial for determining the logistics of this shipment. => Nơi nhận hàng quan trọng để xác định các vấn đề vận tải cho lô hàng này.