Nhường Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, nhường đường là Give way, có phiên âm cách đọc là /ɡɪv weɪ/.

Nhường đường “Give way” là hành động của người tham gia giao thông trên đường, thường là tài xế, dừng lại hoặc chậm lại để nhường quyền đi trước cho người hoặc phương tiện đang ở ưu tiên. Điều này đảm bảo an toàn giao thông và tuân thủ các quy tắc và luật lệ giao thông.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “nhường đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Give way – Nhường đường
  2. Yield – Nhường đường
  3. Surrender the right of way – Nhường quyền đi trước
  4. Stop and let others go first – Dừng lại để người khác đi trước
  5. Cede the right of way – Nhường quyền đi trước
  6. Allow others to proceed – Cho người khác tiến
  7. Grant the right of way – Nhượng quyền đi trước
  8. Relinquish the right of way – Từ bỏ quyền đi trước
  9. Resign the right of way – Từ chức quyền đi trước
  10. Heed the priority – Chú ý đến ưu tiên

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Give way” với nghĩa là “nhường đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. When approaching an intersection, it’s essential to give way to vehicles coming from your right. => Khi tiến đến một ngã tư, quan trọng phải nhường đường cho các phương tiện đến từ bên phải.
  2. The driver of the blue car was courteous and decided to give way to the pedestrian at the crosswalk. => Người lái xe ô tô màu xanh biết lễ phép và quyết định nhường đường cho người đi bộ tại vạch qua đường.
  3. It’s a traffic rule to give way to emergency vehicles with their sirens on. => Đó là quy tắc giao thông phải nhường đường cho các phương tiện cứu hỏa khi bật còi báo động.
  4. Remember to give way to buses when they need to merge back into traffic after stopping at a bus stop. => Hãy nhớ nhường đường cho xe buýt khi chúng cần nhập lại giao thông sau khi dừng tại trạm xe buýt.
  5. In a roundabout, the vehicles inside the circle have the right of way, and those entering the roundabout must give way. => Trong vòng xuyến, các phương tiện ở bên trong vòng tròn có quyền ưu tiên, và những phương tiện đang vào vòng xuyến phải nhường đường.
  6. As a responsible driver, always give way to pedestrians crossing the street within a marked crosswalk. => Là người lái xe có trách nhiệm, luôn nhường đường cho người đi bộ qua đường tại vạch qua đường.
  7. When you encounter a stop sign at an intersection, you must come to a complete stop and then give way to any oncoming traffic. => Khi bạn gặp biển “Stop” tại một ngã tư, bạn phải dừng hoàn toàn và sau đó nhường đường cho bất kỳ phương tiện nào đang đến.
  8. If you’re driving on a narrow road and meet a vehicle coming from the opposite direction, one of you should give way to let the other pass. => Nếu bạn đang lái xe trên một con đường hẹp và gặp một phương tiện đến từ hướng ngược lại, một trong số bạn nên nhường đường để cho phương tiện kia đi qua.
  9. It’s common courtesy to give way to elderly or disabled pedestrians to ensure their safety when crossing the road. => Đó là lối ứng xử phổ biến để nhường đường cho người đi bộ già hoặc khuyết tật để đảm bảo an toàn cho họ khi qua đường.
  10. Don’t forget to give way to cyclists when you’re making a right turn at an intersection. => Đừng quên nhường đường cho người đi xe đạp khi bạn muốn rẽ phải tại một ngã tư.