Người Nhận Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, người nhận hàng là Consignee, có phiên âm cách đọc là /kənˌsaɪˈni/.

Người nhận hàng “Consignee”, là cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền hoặc chỉ định để nhận và chịu trách nhiệm về hàng hoá hoặc gói hàng từ một người gửi (consignor) hoặc từ dịch vụ vận chuyển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “người nhận hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Receiver – Người nhận
  2. Recipient – Người nhận
  3. Addressee – Người được gửi đến
  4. Consignee – Người nhận hàng
  5. Importee – Người nhập khẩu
  6. Buyer – Người mua
  7. Customer – Khách hàng
  8. Recipient Party – Bên nhận
  9. End User – Người sử dụng cuối cùng
  10. Deliverable – Người được giao hàng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Consignee” với nghĩa là “người nhận hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The consignee must provide a valid identification card to receive the shipment. => Người nhận hàng phải cung cấp thẻ căn cước hợp lệ để nhận lô hàng.
  2. The consignee’s address should be clearly written on the delivery label. => Địa chỉ của người nhận hàng cần được viết rõ trên nhãn giao hàng.
  3. The consignee is responsible for inspecting the goods upon delivery and reporting any damages. => Người nhận hàng chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa khi nhận và báo cáo mọi thiệt hại.
  4. The consignee’s representative will be present during the unloading of the cargo at the warehouse. => Đại diện của người nhận hàng sẽ có mặt trong quá trình dỡ hàng tại kho.
  5. The consignee should be aware of the delivery schedule and be available to receive the shipment. => Người nhận hàng cần biết lịch trình giao hàng và sẵn sàng nhận hàng.
  6. The consignee can track the status of the shipment online using the provided tracking number. => Người nhận hàng có thể theo dõi trạng thái của lô hàng trực tuyến bằng số theo dõi được cung cấp.
  7. The consignee’s contact information is essential for communication in case of any delivery issues. => Thông tin liên hệ của người nhận hàng là quan trọng để liên lạc trong trường hợp có vấn đề giao hàng.
  8. The consignee should inspect the packaging for any signs of tampering before accepting the shipment. => Người nhận hàng nên kiểm tra bao bì để xem có dấu hiệu mở trước khi chấp nhận lô hàng.
  9. The consignee’s signature is required as proof of delivery. => Chữ ký của người nhận hàng cần được yêu cầu làm bằng chứng về việc giao hàng.
  10. The consignee has the right to refuse the shipment if it does not meet the specified criteria. => Người nhận hàng có quyền từ chối lô hàng nếu nó không đáp ứng các tiêu chí đã được xác định.