Ngày Chuyển Nhà Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, ngày chuyển nhà là Moving Day, có phiên âm cách đọc là [ˈmuːvɪŋ deɪ].

Ngày chuyển nhà “Moving Day” là ngày đã được lên kế hoạch trước khi một gia đình hoặc cá nhân di chuyển từ ngôi nhà hiện tại đến nơi ở mới.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “ngày chuyển nhà” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Moving Day – Ngày Chuyển Nhà
  2. Relocation Day – Ngày Di Chuyển
  3. Transition Day – Ngày Chuyển Đổi
  4. Moving Date – Ngày Chuyển Động
  5. Relocation Date – Ngày Di Đổi
  6. Transfer Day – Ngày Di Chuyển
  7. Transition Date – Ngày Chuyển Đổi
  8. Changeover Day – Ngày Thay Đổi
  9. Shifting Day – Ngày Dời
  10. Migration Day – Ngày Di Trú

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Moving Day” với nghĩa là “ngày chuyển nhà” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Moving Day is approaching, and we’re excited about starting a new chapter in our new home. => Ngày chuyển nhà đang đến gần, và chúng tôi háo hức bắt đầu một chương mới tại ngôi nhà mới của mình.
  2. On Moving Day, our friends and family came to help us with the heavy lifting. => Vào Ngày Chuyển Nhà, bạn bè và gia đình của chúng tôi đã đến giúp chúng tôi vận đồ đạc nặng.
  3. Moving Day can be a bit stressful, but with a well-organized plan, it can go smoothly. => Ngày Chuyển Nhà có thể gây một chút căng thẳng, nhưng với một kế hoạch được tổ chức kỹ lưỡng, nó có thể diễn ra một cách suôn sẻ.
  4. We scheduled our Moving Day for a weekend to give us more time to settle into the new house. => Chúng tôi đã lên lịch Ngày Chuyển Nhà vào cuối tuần để có thời gian nhiều hơn để ổn định tại ngôi nhà mới.
  5. Moving Day was exhausting, but seeing our new home made it all worthwhile. => Ngày Chuyển Nhà làm cho chúng tôi mệt mỏi, nhưng việc thấy ngôi nhà mới đã làm cho tất cả đều đáng.
  6. We celebrated Moving Day with a small housewarming party for our neighbors. => Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc chào nhà nhỏ vào Ngày Chuyển Nhà cho các hàng xóm của chúng tôi.
  7. Our children were excited on Moving Day as they got to explore their new rooms. => Trẻ em của chúng tôi đã rất phấn khích vào Ngày Chuyển Nhà khi họ có cơ hội khám phá phòng mới của họ.
  8. We hired professional movers to make sure that Moving Day went smoothly and efficiently. => Chúng tôi đã thuê những người vận chuyển chuyên nghiệp để đảm bảo rằng Ngày Chuyển Nhà diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả.
  9. Moving Day was a bit chaotic, but we managed to get everything in place by the end of the day. => Ngày Chuyển Nhà hơi hỗn loạn, nhưng chúng tôi đã quản lý để đặt mọi thứ vào đúng vị trí vào cuối ngày.
  10. Our Moving Day was filled with mixed emotions, as we said goodbye to our old home and embraced our new one. => Ngày Chuyển Nhà của chúng tôi tràn đầy cảm xúc giao lẫn, khi chúng tôi nói lời chia tay với ngôi nhà cũ và đón nhận ngôi nhà mới của mình.