Ngã Tư Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, ngã tư là Crossroads, có phiên âm cách đọc là /ˈkrɒs.roʊdz/.

Ngã tư “Crossroads” là một điểm giao nhau của ít nhất ba con đường hoặc đoạn đường, tạo ra một sự lựa chọn cho xe cộ và người đi bộ để thay đổi hướng đi hoặc tiếp tục theo một hướng khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “ngã tư” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Giao lộ – Intersection
  2. Khu vực giao cắt – Crossing area
  3. Nút giao – Crossroads
  4. Điểm giao – Junction
  5. Khu vực giao thông – Traffic junction
  6. Giao điểm – Crossing point
  7. Giao điểm đường – Road junction
  8. Giao lưu – Interchange
  9. Điểm nối – Connection point
  10. Nút giao thông – Traffic interchange

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Crossroads” với nghĩa là “ngã tư” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We arrived at the crossroads and had to decide which way to go. => Chúng tôi đến ngã tư và phải quyết định đi hướng nào.
  2. The accident occurred at the busy crossroads during rush hour. => Tai nạn xảy ra tại ngã tư đông đúc vào giờ cao điểm.
  3. The new traffic lights were installed to improve safety at the crossroads. => Đèn giao thông mới được lắp đặt để cải thiện an toàn tại ngã tư.
  4. There’s a famous restaurant at the crossroads that serves delicious food. => Có một nhà hàng nổi tiếng ở ngã tư đó phục vụ món ăn ngon.
  5. At the crossroads, you can choose to go left or right to reach your destination. => Tại ngã tư, bạn có thể chọn rẽ trái hoặc rẽ phải để đến đích.
  6. The traffic was gridlocked at the crossroads due to a parade. => Giao thông tại ngã tư tắc nghẽn do có cuộc diễu hành.
  7. There’s a beautiful garden in the center of the crossroads. => Có một khu vườn đẹp ở trung tâm của ngã tư.
  8. He lives in a house located near the crossroads of two major streets. => Anh ấy sống trong một căn nhà gần ngã tư của hai con đường lớn.
  9. The crossroads can be a confusing place for newcomers to the city. => Ngã tư có thể là nơi gây nhầm lẫn cho người mới đến thành phố.
  10. We stopped at the crossroads to ask for directions to the nearest gas station. => Chúng tôi dừng lại tại ngã tư để hỏi đường đến trạm xăng gần nhất.