Ngã Ba Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, ngã ba là T-junction, có phiên âm cách đọc là /ti-ˈʤʌŋkʃən/.

Ngã ba “T-junction” là phần đường mà ở giữa chia làm ba hướng đi khác nhau.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “ngã ba” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Giao lộ – Intersection
  2. Rẽ ba ngã – Three-way junction
  3. Nút giao – Crossroads
  4. Rẽ ba đường – Three-way intersection
  5. Giao điểm – Crossing point
  6. Giao điểm ba hướng – Three-way crossing
  7. Khu vực giao thông – Traffic junction
  8. Khu vực giao cắt – Crossing area
  9. Giao lưu – Confluence
  10. Sự gặp gỡ của ba đường – Meeting of three roads

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “T-junction” với nghĩa là “ngã ba” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to turn right at the T-junction to reach my destination. => Tôi cần rẽ phải tại ngã ba để đến đích.
  2. Be cautious when approaching a T-junction, as it can be a busy intersection. => Hãy cẩn thận khi tiếp cận một ngã ba, vì nó có thể là một điểm giao thông đông đúc.
  3. The T-junction ahead is controlled by traffic lights to manage the flow of vehicles. => Ngã ba phía trước được kiểm soát bởi đèn giao thông để quản lý luồng xe.
  4. There was a minor accident at the T-junction earlier today, but no one was injured. => Có một vụ tai nạn nhỏ tại ngã ba vào sáng nay, nhưng không có ai bị thương.
  5. The T-junction is a common location for traffic congestion during rush hour. => Ngã ba thường là nơi tắc đường phổ biến vào giờ cao điểm.
  6. At the T-junction, you have the option to turn left, right, or go straight. => Tại ngã ba, bạn có lựa chọn rẽ trái, rẽ phải hoặc đi thẳng.
  7. A new roundabout is being constructed to replace the old T-junction for better traffic flow. => Một vòng xuyến mới đang được xây dựng để thay thế ngã ba cũ để cải thiện luồng giao thông.
  8. The T-junction is clearly marked with road signs to indicate the right of way. => Ngã ba được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo giao thông để chỉ định quyền ưu tiên.
  9. I missed the turn at the T-junction, so I had to make a U-turn to get back on track. => Tôi đã lỡ rẽ tại ngã ba, nên tôi phải quay đầu để quay lại đúng hướng.
  10. If you’re not sure which way to go, you can ask for directions at the T-junction. => Nếu bạn không chắc chắn phải đi đâu, bạn có thể hỏi đường tại ngã ba.