Mô tả hàng hóa tiếng anh là gì

Trong Tiếng Anh, mô tả hàng hóa là Description of goods, có phiên âm cách đọc là [dɪˈskrɪpʃən ʌv ɡʊdz].

Mô tả hàng hóa “Description of goods” là một phần quan trọng trong các tài liệu hải quan và thương mại quốc tế, được sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết về mặt hàng hoặc sản phẩm cụ thể mà người xuất khẩu hoặc người nhập khẩu đang giao dịch.

Dưới đây là một số từ liên quan với “mô tả hàng hóa” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Đại diện hải quan – Customs representative
  2. Người đại diện hải quan – Customs agent
  3. Người môi giới hải quan – Customs intermediary
  4. Đại lý nhập khẩu – Importer’s agent
  5. Đại lý xuất khẩu – Exporter’s agent
  6. Đại lý hải quan hàng hóa – Customs goods agent
  7. Môi giới hàng hải quan – Customs brokerage
  8. Đại lý thủ tục hải quan – Customs procedure agent
  9. Đại lý quản lý hải quan – Customs compliance agent
  10. Đại lý xử lý hải quan – Customs clearance agent

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Description of goods” với nghĩa là “mô tả hàng hóa” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Please provide a detailed Description of goods on the customs declaration form. => Vui lòng cung cấp một mô tả chi tiết về hàng hóa trên biểu mẫu khai báo hải quan.
  2. The Description of goods should include information about the type, quantity, and value of the products. => Mô tả hàng hóa nên bao gồm thông tin về loại sản phẩm, số lượng và giá trị của sản phẩm.
  3. The customs authorities may request a more thorough Description of goods for certain items. => Cơ quan hải quan có thể yêu cầu một mô tả hàng hóa chi tiết hơn cho một số mặt hàng cụ thể.
  4. Make sure the Description of goods matches the information on the invoice and the packaging. => Hãy đảm bảo rằng mô tả hàng hóa phù hợp với thông tin trên hóa đơn và bao bì.
  5. The Description of goods should be clear and accurate to avoid any customs issues. => Mô tả hàng hóa nên rõ ràng và chính xác để tránh mọi vấn đề với hải quan.
  6. The Description of goods must also include the country of origin and the HS code. => Mô tả hàng hóa cũng phải bao gồm thông tin về nước xuất xứ và mã HS.
  7. The customs inspector reviewed the Description of goods to assess the appropriate tariff. => Người kiểm tra hải quan đã xem xét mô tả hàng hóa để đánh giá thuế phù hợp.
  8. The Description of goods is a critical part of the import documentation process. => Mô tả hàng hóa là một phần quan trọng của quy trình tài liệu nhập khẩu.
  9. Please ensure that the Description of goods is consistent with the product’s actual characteristics. => Vui lòng đảm bảo rằng mô tả hàng hóa phù hợp với các đặc điểm thực tế của sản phẩm.
  10. A well-prepared Description of goods can help expedite the customs clearance process. => Một mô tả hàng hóa chuẩn bị tốt có thể giúp gia tăng tốc độ làm rõ hải quan.