Máy Bay Thương Mại Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, máy bay thương mại là Commercial Aircraft, có phiên âm cách đọc là /kəˈmɜrʃəl ˈɛrpleɪnz/.

Máy bay thương mại “Commercial Aircraft” là loại máy bay được sử dụng cho mục đích thương mại, chở khách hoặc hàng hóa, và hoạt động trong ngành hàng không thương mại.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “máy bay thương mại” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Commercial aircraft – Máy bay thương mại
  2. Airliner – Máy bay thương mại
  3. Passenger plane – Máy bay vận chuyển hành khách
  4. Commercial airliner – Máy bay thương mại
  5. Air carrier – Hãng hàng không
  6. Jetliner – Máy bay phản lực
  7. Airplane for passengers – Máy bay vận chuyển hành khách
  8. Civil aircraft – Máy bay dân dụng
  9. Aircraft for commercial use – Máy bay sử dụng trong hoạt động thương mại
  10. Scheduled carrier – Hãng hàng không theo lịch trình

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Commercial Aircraft” với nghĩa là “máy bay thương mại” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The airline operates a fleet of commercial aircraft for passenger and cargo transport. => Hãng hàng không điều hành một đội tàu bay thương mại để vận chuyển hành khách và hàng hóa.)
  2. The aerospace company specializes in manufacturing commercial aircraft. => Công ty hàng không vũ trụ chuyên sản xuất máy bay thương mại.
  3. Commercial aircraft are subject to rigorous safety regulations. => Máy bay thương mại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.
  4. Many passengers prefer to travel on commercial aircraft for convenience and speed. => Nhiều hành khách ưa thích đi lại bằng máy bay thương mại vì tính tiện lợi và tốc độ.
  5. The pilot has extensive experience flying various models of commercial aircraft. => Phi công có kinh nghiệm rộng rãi trong việc lái các mẫu máy bay thương mại khác nhau.
  6. The airline industry is a major user of commercial aircraft. => Ngành hàng không là người sử dụng chính của máy bay thương mại.
  7. Commercial aircraft are designed to be fuel-efficient and environmentally friendly. => Máy bay thương mại được thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
  8. The airport is equipped to handle various sizes of commercial aircraft. => Sân bay được trang bị để xử lý các loại máy bay thương mại có kích thước khác nhau.
  9. The pilot’s main responsibility is the safe operation of the commercial aircraft. => Trách nhiệm chính của phi công là vận hành an toàn máy bay thương mại.
  10. The company’s profitability depends on the efficient use of its commercial aircraft. => Lợi nhuận của công ty phụ thuộc vào việc sử dụng hiệu quả các máy bay thương mại của mình.