Máy Bay Quân Sự Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, máy bay quân sự là Military aircraft, có phiên âm cách đọc là [ˈmɪləˌteri ˈɛrˌkræft].

Máy bay quân sự “Military aircraft” là loại máy bay được thiết kế và sử dụng bởi quân đội hoặc tổ chức quân sự với mục đích thực hiện các nhiệm vụ quân sự, bao gồm chống đạn, chống máy bay, trinh sát, ném bom, hoặc vận tải quân sự.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “máy bay quân sự” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Military aircraft: Máy bay quân sự
  2. Warplane: Máy bay chiến đấu
  3. Fighter aircraft: Máy bay tiêm kích
  4. Combat aircraft: Máy bay chiến đấu
  5. Military plane: Máy bay quân đội
  6. Warbird: Máy bay chiến tranh
  7. Tactical aircraft: Máy bay thuộc chiến thuật
  8. Defense aircraft: Máy bay quốc phòng
  9. Fighter jet: Máy bay tiêm kích
  10. Military aviation: Hàng không quân sự

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Military aircraft” với nghĩa là “máy bay quân sự” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Military aircraft play a crucial role in national defense. => Máy bay quân sự đóng một vai trò quan trọng trong quốc phòng.
  2. The air force uses various types of military aircraft for different missions. => Không quân sử dụng nhiều loại máy bay quân sự khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
  3. Fighter jets are a type of military aircraft designed for air-to-air combat. => Máy bay tiêm kích là một loại máy bay quân sự được thiết kế để chiến đấu trên không.
  4. Military aircraft have advanced significantly in terms of technology. => Các máy bay quân sự đã tiến bộ đáng kể về công nghệ.
  5. Surveillance planes are used for intelligence gathering by military forces. => Máy bay giám sát được sử dụng để thu thập thông tin tình báo cho lực lượng quân đội.
  6. Bombers are a type of military aircraft used for strategic attacks. => Máy bay ném bom là một loại máy bay quân sự được sử dụng cho các cuộc tấn công chiến lược.
  7. Transport planes play a vital role in moving troops and equipment. => Máy bay vận tải đóng một vai trò quan trọng trong việc di chuyển binh sĩ và trang thiết bị.
  8. The military uses reconnaissance aircraft to gather information behind enemy lines. => Quân đội sử dụng máy bay trinh sát để thu thập thông tin phía sau lực lượng địch.
  9. The development of military aviation has revolutionized modern warfare. => Sự phát triển của hàng không quân sự đã cách mạng hóa chiến tranh hiện đại.
  10. Stealth technology has been incorporated into many modern military aircraft. => Công nghệ ẩn dấu đã được tích hợp vào nhiều loại máy bay quân sự hiện đại.