Máy Bay Phản Lực Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, máy bay phản lực là Jet plane, có phiên âm cách đọc là /dʒɛt pleɪn/.

Máy bay phản lực “Jet plane”, là một loại máy bay được trang bị động cơ phản lực. Động cơ phản lực sử dụng nguyên tắc hoạt động bằng cách ném ra các luồng khí với tốc độ lớn phía sau máy bay, tạo ra lực đẩy đủ mạnh để đẩy máy bay lên trời và duy trì sự bay trong không trung.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “máy bay phản lực” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Máy bay động cơ phản lực – Jet aircraft
  2. Máy bay phản ứng – Jet plane
  3. Máy bay tiêm kích – Fighter jet
  4. Máy bay chiến đấu – Combat aircraft
  5. Máy bay cánh bánh – Jetliner
  6. Máy bay ném bom phản lực – Jet bomber
  7. Máy bay vận tải phản lực – Jet transport
  8. Máy bay dân dụng phản lực – Civil jet
  9. Máy bay thương mại phản lực – Commercial jet
  10. Máy bay phản lực quân sự – Military jet

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Jet plane” với nghĩa là “máy bay phản lực” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The jet plane soared through the clear blue sky. => Máy bay phản lực vượt qua bầu trời xanh trong.
  2. Passengers boarded the jet plane for their international flight. => Hành khách lên máy bay phản lực cho chuyến bay quốc tế của họ.
  3. The jet plane landed smoothly at the airport. => Máy bay phản lực hạ cánh mềm mại tại sân bay.
  4. Jet planes have revolutionized the way we travel long distances. => Máy bay phản lực đã cách mạng hóa cách chúng ta đi lại trên các quãng đường xa.
  5. The sound of a jet plane taking off is deafening. => Âm thanh của máy bay phản lực cất cánh là ầm ĩ.
  6. Flying on a jet plane is much faster than driving long distances. => Bay trên máy bay phản lực nhanh hơn nhiều so với việc lái xe trên các quãng đường xa.
  7. The pilot of the jet plane announced that they had reached their cruising altitude. => Phi công của máy bay phản lực thông báo rằng họ đã đạt độ cao đang bay.
  8. Jet planes are known for their high speed and efficiency. => Máy bay phản lực nổi tiếng với tốc độ cao và hiệu suất.
  9. We had a smooth flight on the jet plane, and the service was excellent. => Chúng tôi có một chuyến bay êm ái trên máy bay phản lực và dịch vụ rất tốt.
  10. The jet plane taxied along the runway before taking off. => Máy bay phản lực lăn bánh dọc theo đường băng trước khi cất cánh.